労

Từ vựng chứa chữ 労

  • 苦労くろうKHỔ LAO

    khó khăn, gian khổ

  • 労働者ろうどうしゃLAO ĐỘNG GIẢ

    người lao động

  • ご苦労様ごくろうさまKHỔ LAO DẠNG

    anh/chị đã vất vả rồi (cấp trên nói với cấp dưới)

  • 厚生労働省こうせいろうどうしょうHẬU SINH LAO ĐỘNG TỈNH

    Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi

Chữ Hán cùng bài