労
Chữ Hán 労 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- LAO
- Âm On:
- ロウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 労
- 苦労くろうKHỔ LAO
khó khăn, gian khổ
- 労働者ろうどうしゃLAO ĐỘNG GIẢ
người lao động
- ご苦労様ごくろうさまKHỔ LAO DẠNG
anh/chị đã vất vả rồi (cấp trên nói với cấp dưới)
- 厚生労働省こうせいろうどうしょうHẬU SINH LAO ĐỘNG TỈNH
Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi