欠
Chữ Hán 欠 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- KHIẾM
- Âm On:
- ケツ
- Âm Kun:
- か(-ける)、かける
Từ vựng chứa chữ 欠
- 欠点けってんKHIẾM ĐIỂM
khuyết điểm
- 欠席けっせきKHIẾM TỊCH
vắng mặt
- 欠けるかけるKHIẾM
thiếu, khiếm khuyết
- 出欠しゅっけつXUẤT KHIẾM
có mặt hay vắng mặt
khuyết điểm
vắng mặt
thiếu, khiếm khuyết
có mặt hay vắng mặt