Trang chủ
JLPT N3
Danh sách Kanji JLPT N3
Tuần 6 • Ngày 6
忙
忙
Chữ Hán 忙 – Kanji JLPT N3
Âm Hán Việt:
MANG
Âm On:
ボウ
Âm Kun:
いそが(-しい)、いそがしい
Luyện viết chữ 忙
Học trong bài: Kanji JLPT N3 Tuần 6 • Ngày 6
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 4 • Ngày 2
Từ vựng chứa chữ 忙
多忙(な)
たぼう(な)
ĐA MANG
rất bận rộn
忙しい
いそがしい
MANG
bận rộn
多忙(な)
たぼう(な)
ĐA MANG
bận rộn nhiều việc
Chữ Hán cùng bài
政
府
改
否
的
実
欠
専
亡
忘
祭
労
Danh sách Kanji JLPT N3
Luyện viết Kanji JLPT N3
Từ vựng Tango JLPT N3
Luyện thi thử JLPT N3 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1