Kanji JLPT N3 Bài 55: 痛・熱・虫・歯・治・汚・並・他

Kanji N3 - Bài 55

JLPT N3
8 Kanji
#1THỐNGN3 - Bài 55
痛
Âm On:ツウ
Âm Kun:いた(-い)
頭痛ずつう
ĐẦU THỐNG
👉 đau đầu
腹痛ふくつう
PHÚC THỐNG
👉 đau bụng
痛いたい
THỐNG
👉 đau
#2NHIỆTN3 - Bài 55
熱
Âm On:ネツ
Âm Kun:あつ(-い)
熱ねつ
NHIỆT
👉 sốt
熱心ねっしん(な)
NHIỆT TÂM
👉 nhiệt tình
熱あつい
NHIỆT
👉 nóng
#3TRÙNGN3 - Bài 55
虫
Âm Kun:むし
虫むし
TRÙNG
👉 côn trùng, sâu bọ
虫歯むしば
TRÙNG XỈ
👉 răng sâu
#4XỈN3 - Bài 55
歯
Âm Kun:は
歯科しか
XỈ KHOA
👉 nha khoa
歯医者はいしゃ
XỈ Y GIẢ
👉 nha sĩ
歯は
XỈ
👉 răng
虫歯むしば
TRÙNG XỈ
👉 răng sâu
歯並はならび
XỈ TỊNH
👉 hàng răng, sự sắp xếp của răng
#5TRỊN3 - Bài 55
治
Âm On:ジ, チ
Âm Kun:なお(-る), なお(-す)
政治せいじ
CHÍNH TRỊ
👉 chính trị
治療ちりょう
TRỊ LIỆU
👉 chữa bệnh
治なおる
TRỊ
👉 được chữa lành, khỏi
治なおす
TRỊ
👉 chữa trị
#6ÔN3 - Bài 55
汚
Âm Kun:きたな(-い), よご(-れる)
汚きたない
Ô
👉 dơ, bẩn
汚よごれる
Ô
👉 bị vấy bẩn
#7TỊNHN3 - Bài 55
並
Âm Kun:なら(-ぶ), なら(-べる)
並ならぶ
TỊNH
👉 xếp hàng
並ならべる
TỊNH
👉 xếp (thành) hàng, sắp xếp
歯並はならび
XỈ TỊNH
👉 hàng răng, sự sắp xếp của răng
#8THAN3 - Bài 55
他
Âm On:タ
他ほかの
THA
👉 khác
その他た
KỲ THA
👉 ngoài ra
Về danh sách bài học