歯

Từ vựng chứa chữ 歯

  • 歯科しかXỈ KHOA

    nha khoa

  • 歯医者はいしゃXỈ Y GIẢ

    nha sĩ

  • 歯はXỈ

    răng

  • 虫歯むしばTRÙNG XỈ

    răng sâu

  • 歯並びはならびXỈ TỊNH

    hàng răng, sự sắp xếp của răng

  • 歯周病ししゅうびょうXỈ CHU BỆNH

    bệnh nha chu

  • 歯車はぐるまXỈ XA

    bánh răng

Chữ Hán cùng bài