歯
Chữ Hán 歯 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- XỈ
- Âm On:
- シ
- Âm Kun:
- は
Từ vựng chứa chữ 歯
- 歯科しかXỈ KHOA
nha khoa
- 歯医者はいしゃXỈ Y GIẢ
nha sĩ
- 歯はXỈ
răng
- 虫歯むしばTRÙNG XỈ
răng sâu
- 歯並びはならびXỈ TỊNH
hàng răng, sự sắp xếp của răng
- 歯周病ししゅうびょうXỈ CHU BỆNH
bệnh nha chu
- 歯車はぐるまXỈ XA
bánh răng