虫
Chữ Hán 虫 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- TRÙNG
- Âm On:
- チュウ
- Âm Kun:
- むし
Từ vựng chứa chữ 虫
- 虫むしTRÙNG
côn trùng, sâu bọ
- 虫歯むしばTRÙNG XỈ
răng sâu
- 防虫剤ぼうちゅうざいPHÒNG TRÙNG TỄ
thuốc chống côn trùng
- 殺虫剤さっちゅうざいSÁT TRÙNG TỄ
thuốc diệt côn trùng
côn trùng, sâu bọ
răng sâu
thuốc chống côn trùng
thuốc diệt côn trùng