熱

Từ vựng chứa chữ 熱

  • 熱ねつNHIỆT

    sốt

  • 熱心(な)ねっしん(な)NHIỆT TÂM

    nhiệt tình

  • 熱いあついNHIỆT

    nóng

  • 熱中ねっちゅうNHIỆT TRUNG

    say mê, nhiệt tình

  • 熱心(な)ねっしん(な)NHIỆT TÂM

    nhiệt tâm, say sưa

  • 熱い湯あついゆNHIỆT THANG

    nước nóng

  • 熱い器あついうつわNHIỆT KHÍ

    bát/đĩa nóng

Chữ Hán cùng bài