熱
Chữ Hán 熱 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- NHIỆT
- Âm On:
- ネツ、あつい
- Âm Kun:
- あつ(-い)、あつい
Từ vựng chứa chữ 熱
- 熱ねつNHIỆT
sốt
- 熱心(な)ねっしん(な)NHIỆT TÂM
nhiệt tình
- 熱いあついNHIỆT
nóng
- 熱中ねっちゅうNHIỆT TRUNG
say mê, nhiệt tình
- 熱心(な)ねっしん(な)NHIỆT TÂM
nhiệt tâm, say sưa
- 熱い湯あついゆNHIỆT THANG
nước nóng
- 熱い器あついうつわNHIỆT KHÍ
bát/đĩa nóng