汚

Chữ Hán 汚 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
Ô
Âm On:
オ
Âm Kun:
きたな(-い)、よご(-れる)、きたない、よごす、よごれる、けがす

Từ vựng chứa chữ 汚

  • 汚いきたないÔ

    dơ, bẩn

  • 汚れるよごれるÔ

    bị vấy bẩn

  • 汚染おせんÔ NHIỄM

    ô nhiễm

  • 汚すよごすÔ

    làm bẩn

  • 汚すけがすÔ

    làm nhơ nhuốc, bôi nhọ (danh dự)

  • 汚名返上おめいへんじょうÔ DANH PHẢN THƯỢNG

    rửa sạch thanh danh

  • 汚職おしょくÔ CHỨC

    tham nhũng

Chữ Hán cùng bài