Kanji JLPT N1 Bài 31: 生・開・閉・映・教・試・新・強…

Kanji N1 - Bài 31

JLPT N1
21 Kanji
#1SINHN1 - Bài 31
生
Âm On:セイ, ショウ
Âm Kun:いかす, はやす
生いかす
SINH
👉 phát huy, tận dụng
生はやす
SINH
👉 mọc (râu), để (râu)
#2KHAIN1 - Bài 31
開
Âm On:カイ
Âm Kun:ひらける
開ひらける
KHAI
👉 mở mang, phát triển
#3BẾN1 - Bài 31
閉
Âm On:ヘイ
Âm Kun:とざす
閉とざす
BẾ
👉 khép kín, đóng chặt
#4ÁNHN1 - Bài 31
映
Âm On:エイ
Âm Kun:はえる
映はえる
ÁNH
👉 chiếu rọi, nổi bật, tôn lên
#5GIÁON1 - Bài 31
教
Âm On:キョウ
Âm Kun:おそわる
教おそわる
GIÁO
👉 được dạy, thụ giáo
#6THÍN1 - Bài 31
試
Âm On:シ
Âm Kun:こころみる
試こころみる
THÍ
👉 làm thử, thử nghiệm
#7TÂNN1 - Bài 31
新
Âm On:シン
Âm Kun:あらた
新たなあらた(な)
TÂN
👉 mới, mới mẻ
#8CƯỜNGN1 - Bài 31
強
Âm On:キョウ, ゴウ
Âm Kun:しいる
強しいる
CƯỜNG
👉 ép buộc, cưỡng ép
#9HẢON1 - Bài 31
好
Âm On:コウ
Âm Kun:このむ
好このむ
HẢO
👉 thích, ưa chuộng
#10TRỌNGN1 - Bài 31
重
Âm On:ジュウ, チョウ
Âm Kun:かさなる
重かさなる
TRỌNG
👉 chồng chất, trùng lặp
#11NGOẠIN1 - Bài 31
外
Âm On:ガイ, ゲ
Âm Kun:はずす
外はずす
NGOẠI
👉 tháo ra, cởi bỏ / rời khỏi (chỗ ngồi)
#12HẬUN1 - Bài 31
後
Âm On:ゴ, コウ
Âm Kun:のち
後のち
HẬU
👉 sau, lát sau
#13LÃNHN1 - Bài 31
冷
Âm On:レイ
Âm Kun:ひえる, さます
冷ひえる
LÃNH
👉 lạnh đi, nguội đi
冷さます
LÃNH
👉 làm nguội
#14ÔN1 - Bài 31
汚
Âm On:オ
Âm Kun:よごす, けがす
汚よごす
Ô
👉 làm bẩn (quần áo, đồ vật)
汚けがす
Ô
👉 làm nhơ nhuốc, bôi nhọ (danh dự)
#15ĐÀON1 - Bài 31
逃
Âm On:トウ
Âm Kun:にがす, のがす
逃にがす
ĐÀO
👉 để xổng, thả đi
逃のがす
ĐÀO
👉 bỏ lỡ (cơ hội)
#16BÃON1 - Bài 31
抱
Âm On:ホウ
Âm Kun:いだく, かかえる
抱いだく
BÃO
👉 ôm ấp, ấp ủ (ước mơ, hy vọng)
抱かかえる
BÃO
👉 ôm, mang, vác
#17NGUYN1 - Bài 31
危
Âm On:キ
Âm Kun:あやうい, あやぶむ
危あやうい
NGUY
👉 nguy hiểm, suýt chết
危あやぶむ
NGUY
👉 lo sợ, lo ngại
#18XÚCN1 - Bài 31
触
Âm On:ショク
Âm Kun:ふれる
触ふれる
XÚC
👉 chạm vào, tiếp xúc
#19ĐỐNGN1 - Bài 31
凍
Âm On:トウ
Âm Kun:こごえる
凍こごえる
ĐỐNG
👉 lạnh cóng, chết cóng
#20LẠIN1 - Bài 31
頼
Âm On:ライ
Âm Kun:たよる, たのもしい
頼たよる
LẠI
👉 nhờ cậy, dựa dẫm
頼たのもしい
LẠI
👉 đáng tin cậy
#21LIÊNN1 - Bài 31
連
Âm On:レン
Âm Kun:つらなる
連つらなる
LIÊN
👉 nối tiếp nhau, trải dài
Về danh sách bài học