Kanji JLPT N1 Bài 23: 尺・釈・訳・択・沢・凍・棟・練…
Kanji N1 - Bài 23
JLPT N1
29 Kanji
Danh sách từ
Học Flashcard
#1
XÍCH
N1 - Bài 23
Vẽ
尺
Âm On:
シャク
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
縮尺
しゅくしゃく
SÚC XÍCH
👉 tỷ lệ thu nhỏ
尺度
しゃくど
XÍCH ĐỘ
👉 tiêu chuẩn, kích cỡ
#2
THÍCH
N1 - Bài 23
Vẽ
釈
Âm On:
シャク
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
解釈
かいしゃく
GIẢI THÍCH
👉 giải thích
釈明
しゃくめい
THÍCH MINH
👉 thanh minh, giải trình
#3
DỊCH
N1 - Bài 23
Vẽ
訳
Âm On:
ヤク
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
翻訳
ほんやく
PHIÊN DỊCH
👉 biên dịch
通訳
つうやく
THÔNG DỊCH
👉 thông dịch
#4
TRẠCH
N1 - Bài 23
Vẽ
択
Âm On:
タク
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
選択
せんたく
TUYỂN TRẠCH
👉 lựa chọn
採択
さいたく
THÁI TRẠCH
👉 áp dụng, chọn lọc
#5
TRẠCH
N1 - Bài 23
Vẽ
沢
Âm On:
タク
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
光沢
こうたく
QUANG TRẠCH
👉 độ bóng, sáng bóng
贅沢
ぜいたく
CHUẾ TRẠCH
👉 xa xỉ, xa hoa
#6
ĐỐNG
N1 - Bài 23
Vẽ
凍
Âm On:
トウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
凍結
とうけつ
ĐỐNG KẾT
👉 đông cứng, đóng băng
解凍
かいとう
GIẢI ĐỐNG
👉 rã đông
#7
ĐỐNG
N1 - Bài 23
Vẽ
棟
Âm On:
トウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
病棟
びょうとう
BỆNH ĐỐNG
👉 tòa nhà bệnh viện, bệnh xá
A
棟
とう
・B
棟
とう
ĐỐNG
👉 tòa nhà A, tòa nhà B
#8
LUYỆN
N1 - Bài 23
Vẽ
練
Âm On:
レン
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
訓練
くんれん
HUẤN LUYỆN
👉 huấn luyện
試練
しれん
THÍ LUYỆN
👉 thử thách, rèn luyện
#9
TRẦN
N1 - Bài 23
Vẽ
陳
Âm On:
チン
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
陳列
ちんれつ
TRẦN LIỆT
👉 trưng bày, trần liệt
陳謝
ちんしゃ
TRẦN TẠ
👉 lời xin lỗi
#10
TỰ
N1 - Bài 23
Vẽ
寺
Âm On:
ジ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
寺院
じいん
TỰ VIÊN
👉 đền thờ, tự viện
○○
寺
じ
TỰ
👉 chùa ○○
#11
THỜI
N1 - Bài 23
Vẽ
時
Âm On:
ジ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
時差
じさ
THỜI SAI
👉 chênh lệch múi giờ
臨時
りんじ
LÂM THỜI
👉 tạm thời, lâm thời
#12
TRÌ
N1 - Bài 23
Vẽ
持
Âm On:
ジ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
維持
いじ
DUY TRÌ
👉 duy trì
支持
しじ
CHI TRÌ
👉 ủng hộ, hỗ trợ
#13
THI
N1 - Bài 23
Vẽ
詩
Âm On:
シ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
詩人
しじん
THI NHÂN
👉 nhà thơ
詩集
ししゅう
THI TẬP
👉 tập thơ
#14
ĐÃI
N1 - Bài 23
Vẽ
待
Âm On:
タイ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
待遇
たいぐう
ĐÃI NGỘ
👉 đãi ngộ, đối đãi
待望
たいぼう
ĐÃI VỌNG
👉 kỳ vọng, mong mỏi
#15
ĐẶC
N1 - Bài 23
Vẽ
特
Âm On:
トク
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
特技
とくぎ
ĐẶC KỸ
👉 đặc kỹ, kỹ năng đặc biệt
特許
とっきょ
ĐẶC HỨA
👉 bằng sáng chế
#16
THỊ
N1 - Bài 23
Vẽ
侍
Âm On:
ジ
Âm Kun:
さむらい
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
侍
さむらい
THỊ
👉 võ sĩ samurai
#17
KHU
N1 - Bài 23
Vẽ
区
Âm On:
ク
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
区画
くかく
KHU HỌA
👉 khu vực, phân khu
区間
くかん
KHU GIAN
👉 phân đoạn, khoảng
#18
KHU
N1 - Bài 23
Vẽ
駆
Âm On:
ク
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
駆使
くし
KHU SỬ
👉 sử dụng thành thạo, tận dụng
駆除
くじょ
KHU TRỪ
👉 tiêu diệt, loại bỏ
#19
XU
N1 - Bài 23
Vẽ
枢
Âm On:
スウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
中枢
ちゅうすう
TRUNG XU
👉 trung khu, trung tâm
#20
ÂU
N1 - Bài 23
Vẽ
欧
Âm On:
オウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
欧米
おうべい
ÂU MỄ
👉 Âu Mỹ
欧州
おうしゅう
ÂU CHÂU
👉 Châu Âu
#21
ẨU
N1 - Bài 23
Vẽ
殴
Âm On:
オウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
殴打
おうだ
ẨU ĐẢ
👉 ẩu đả, đánh nhau
#22
THẤT
N1 - Bài 23
Vẽ
失
Âm On:
シッ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
損失
そんしつ
TỔN THẤT
👉 tổn thất
失脚
しっきゃく
THẤT CƯỚC
👉 đổ vỡ, mất chức, thất thế
#23
TRẬT
N1 - Bài 23
Vẽ
秩
Âm On:
チッ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
秩序
ちつじょ
TRẬT TỰ
👉 trật tự
#24
THIẾT
N1 - Bài 23
Vẽ
鉄
Âm On:
テツ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
製鉄
せいてつ
CHẾ THIẾT
👉 sản xuất sắt thép, luyện sắt
鉄棒
てつぼう
THIẾT BỔNG
👉 xà đơn, gậy sắt
#25
ĐIỆT
N1 - Bài 23
Vẽ
迭
Âm On:
テツ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
更迭
こうてつ
CANH ĐIỆT
👉 thay đổi (nhân sự), cách chức
#26
BÁC
N1 - Bài 23
Vẽ
博
Âm On:
ハク
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
博物館
はくぶつかん
BÁC VẬT QUÁN
👉 viện bảo tàng
博覧会
はくらんかい
BÁC LÃM HỘI
👉 hội chợ triển lãm
#27
BẠC
N1 - Bài 23
Vẽ
薄
Âm On:
ハク
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
薄弱
はくじゃく
な
BẠC NHƯỢC
👉 bạc nhược, yếu ớt
希薄
きはく
な
HI BẠC
👉 loãng, mỏng manh
#28
PHƯỢC
N1 - Bài 23
Vẽ
縛
Âm On:
バク
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
束縛
そくばく
THÚC PHƯỢC
👉 trói buộc, kiềm chế
#29
BỘ
N1 - Bài 23
Vẽ
簿
Âm On:
ボ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
名簿
めいぼ
DANH BỘ
👉 danh bạ, danh sách
家計簿
かけいぼ
GIA KẾ BỘ
👉 sổ gia kế, sổ chi tiêu
Bài trước
Về danh sách bài học
Bài tiếp theo
Học tiếp
Bài trước: Kanji JLPT N1 Tuần 2 • Ngày 2
Xem trọn bộ 48 bài Kanji JLPT N1
Bài tiếp theo: Kanji JLPT N1 Tuần 2 • Ngày 4
Kỹ năng liên quan
Luyện viết Kanji JLPT N1
Từ vựng Tango JLPT N1
Luyện đề Kanji JLPT N5 - N1
Luyện thi thử JLPT N1 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1