縛

Chữ Hán 縛 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
PHƯỢC
Âm On:
バク
Âm Kun:
しばる

Từ vựng chứa chữ 縛

  • 束縛そくばくTHÚC PHƯỢC

    trói buộc, kiềm chế

  • 縛るしばるPHƯỢC

    buộc bằng dây

Chữ Hán cùng bài