寺

Từ vựng chứa chữ 寺

  • ○○寺○○じTỰ

    chùa ○○

  • お寺おてらTỰ

    ngôi chùa

  • 〜寺〜じTỰ

    chùa ~

  • 寺院じいんTỰ VIỆN

    chùa chiền, tự viện

  • 寺てらTỰ

    ngôi chùa

Chữ Hán cùng bài