術

Từ vựng chứa chữ 術

  • 美術びじゅつMỸ THUẬT

    mỹ thuật

  • 技術ぎじゅつKỸ THUẬT

    kỹ thuật

  • 手術しゅじゅつTHỦ THUẬT

    phẫu thuật

  • 芸術げいじゅつNGHỆ THUẬT

    nghệ thuật

Chữ Hán cùng bài