園
Chữ Hán 園 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- VIÊN
- Âm On:
- エン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 園
- 動物園どうぶつえんĐỘNG VẬT VIÊN
vườn bách thú, sở thú
- 遊園地ゆうえんちDU VIÊN ĐỊA
khu vui chơi
- 公園こうえんCÔNG VIÊN
công viên
- 〜園〜えんVIÊN
vườn ~, công viên ~
- 植物園しょくぶつえんTHỰC VẬT VIÊN
vườn thực vật