観

Từ vựng chứa chữ 観

  • 観光かんこうQUAN QUANG

    tham quan, du lịch

  • 観客かんきゃくQUAN KHÁCH

    quan khách

  • 観察かんさつQUAN SÁT

    quan sát

  • 観音かんのんQUAN ÂM

    Phật Quan Âm

  • 価値観かちかんGIÁ TRỊ QUAN

    quan điểm sống, giá trị quan

Chữ Hán cùng bài