観
Chữ Hán 観 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- QUAN
- Âm On:
- カン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 観
- 観光かんこうQUAN QUANG
tham quan, du lịch
- 観客かんきゃくQUAN KHÁCH
quan khách
- 観察かんさつQUAN SÁT
quan sát
- 観音かんのんQUAN ÂM
Phật Quan Âm
- 価値観かちかんGIÁ TRỊ QUAN
quan điểm sống, giá trị quan
tham quan, du lịch
quan khách
quan sát
Phật Quan Âm
quan điểm sống, giá trị quan