Kanji JLPT N1 Bài 15: 療・寮・僚・麻・磨・摩・魔・慢…
Kanji N1 - Bài 15
JLPT N1
34 Kanji
Danh sách từ
Học Flashcard
#1
LIỆU
N1 - Bài 15
Vẽ
療
Âm On:
リョウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
治療
ちりょう
TRỊ LIỆU
👉 điều trị, trị liệu
療養
りょうよう
LIỆU DƯỠNG
👉 tĩnh dưỡng, liệu dưỡng
#2
LIÊU
N1 - Bài 15
Vẽ
寮
Âm On:
リョウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
寮
りょう
LIÊU
👉 ký túc xá
#3
LIÊU
N1 - Bài 15
Vẽ
僚
Âm On:
リョウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
同僚
どうりょう
ĐỒNG LIÊU
👉 đồng nghiệp
官僚
かんりょう
QUAN LIÊU
👉 quan liêu, quan chức
#4
MA
N1 - Bài 15
Vẽ
麻
Âm On:
マ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
麻酔
ますい
MA TÚY
👉 gây mê, thuốc mê
麻薬
まやく
MA DƯỢC
👉 ma túy, thuốc phiện
#5
MA
N1 - Bài 15
Vẽ
磨
Âm On:
マ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
研磨剤
けんまざい
NGHIÊN MA TỄ
👉 chất mài mòn, chất đánh bóng
#6
MA
N1 - Bài 15
Vẽ
摩
Âm On:
マ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
摩擦
まさつ
MA SÁT
👉 ma sát
#7
MA
N1 - Bài 15
Vẽ
魔
Âm On:
マ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
邪魔
じゃま
(な)
TÀ MA
👉 phiền hà, vướng víu
魔法
まほう
MA PHÁP
👉 ma thuật, phép thuật
#8
MẠN
N1 - Bài 15
Vẽ
慢
Âm On:
マン
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
自慢
じまん
TỰ MẠN
👉 tự mãn, tự kiêu
我慢
がまん
NGÃ MẠN
👉 nhẫn nhịn, chịu đựng
#9
MẠN
N1 - Bài 15
Vẽ
漫
Âm On:
マン
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
漫画
まんが
MẠN HỌA
👉 truyện tranh, manga
散漫
さんまん
(な)
TẢN MẠN
👉 lơ đãng, tản mạn
#10
QUAN
N1 - Bài 15
Vẽ
観
Âm On:
カン
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
観察
かんさつ
QUAN SÁT
👉 quan sát
価値観
かちかん
GIÁ TRỊ QUAN
👉 quan điểm sống, giá trị quan
#11
HOAN
N1 - Bài 15
Vẽ
歓
Âm On:
カン
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
歓迎
かんげい
HOAN NGHÊNH
👉 hoan nghênh, chào đón
歓声
かんせい
HOAN THANH
👉 tiếng hoan hô
#12
KHUYẾN
N1 - Bài 15
Vẽ
勧
Âm On:
カン
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
勧誘
かんゆう
KHUYẾN DỤ
👉 mời mọc, rủ rê
勧告
かんこく
KHUYẾN CÁO
👉 khuyến cáo
#13
NHƯỢNG
N1 - Bài 15
Vẽ
譲
Âm On:
ジョウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
譲渡
じょうと
NHƯỢNG ĐỘ
👉 chuyển nhượng
譲歩
じょうほ
NHƯỢNG BỘ
👉 nhượng bộ
#14
NƯƠNG
N1 - Bài 15
Vẽ
嬢
Âm On:
ジョウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
お
嬢
じょう
さん
NƯƠNG
👉 tiểu thư, cô gái
#15
NHƯỠNG
N1 - Bài 15
Vẽ
壌
Âm On:
ジョウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
土壌
どじょう
THỔ NHƯỠNG
👉 thổ nhưỡng, đất đai
#16
NHƯỠNG
N1 - Bài 15
Vẽ
醸
Âm On:
ジョウ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
醸造
じょうぞう
NHƯỠNG TẠO
👉 ủ rượu, chưng cất
#17
TỔ
N1 - Bài 15
Vẽ
組
Âm On:
ソ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
組織
そしき
TỔ CHỨC
👉 tổ chức
組閣
そかく
TỔ CÁC
👉 lập nội các
#18
TỔ
N1 - Bài 15
Vẽ
祖
Âm On:
ソ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
祖父母
そふぼ
TỔ PHỤ MẪU
👉 ông bà
祖先
そせん
TỔ TIÊN
👉 tổ tiên
#19
TRỞ
N1 - Bài 15
Vẽ
阻
Âm On:
ソ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
阻止
そし
する
TRỞ CHỈ
👉 ngăn chặn, cản trở
#20
THÔ
N1 - Bài 15
Vẽ
粗
Âm On:
ソ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
粗品
そしな
THÔ PHẨM
👉 quà mọn
粗悪
そあく
(な)
THÔ ÁC
👉 tồi tàn, thô kệch
#21
TÔ
N1 - Bài 15
Vẽ
租
Âm On:
ソ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
租税
そぜい
TÔ THUẾ
👉 tô thuế, thuế má
#22
BIÊN
N1 - Bài 15
Vẽ
編
Âm On:
ヘン
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
編集
へんしゅう
BIÊN TẬP
👉 biên tập
長編
ちょうへん
TRƯỜNG BIÊN
👉 truyện dài
#23
BIẾN
N1 - Bài 15
Vẽ
遍
Âm On:
ヘン
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
普遍
ふへん
の
PHỔ BIẾN
👉 phổ biến
#24
THIÊN
N1 - Bài 15
Vẽ
偏
Âm On:
ヘン
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
偏見
へんけん
THIÊN KIẾN
👉 thành kiến, thiên kiến
偏差値
へんさち
THIÊN SAI TRỊ
👉 độ lệch (xếp hạng học lực)
#25
PHÚN
N1 - Bài 15
Vẽ
噴
Âm On:
フン
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
噴水
ふんすい
PHÚN THỦY
👉 vòi phun nước
噴火
ふんか
PHÚN HỎA
👉 phun trào (núi lửa)
#26
PHẪN
N1 - Bài 15
Vẽ
憤
Âm On:
フン
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
憤慨
ふんがい
PHẪN KHÁI
👉 phẫn uất, căm phẫn
#27
PHẦN
N1 - Bài 15
Vẽ
墳
Âm On:
フン
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
古墳
こふん
CỔ PHẦN
👉 lăng mộ cổ
#28
HOẠCH
N1 - Bài 15
Vẽ
獲
Âm On:
カク
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
獲得
かくとく
HOẠCH ĐẮC
👉 giành được, thu nhận
捕獲
ほかく
BỘ HOẠCH
👉 bắt giữ
#29
HOẠCH
N1 - Bài 15
Vẽ
穫
Âm On:
カク
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
収穫
しゅうかく
THU HOẠCH
👉 thu hoạch
#30
BỘC
N1 - Bài 15
Vẽ
僕
Âm On:
ボク
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
僕
ぼく
BỘC
👉 tôi, tớ (nam xưng)
#31
PHÁC
N1 - Bài 15
Vẽ
撲
Âm On:
ボク
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
撲滅
ぼくめつ
PHÁC DIỆT
👉 tiêu diệt, trừ tiệt
打撲
だぼく
ĐẢ PHÁC
👉 vết bầm tím, đánh đập
#32
TÚY
N1 - Bài 15
Vẽ
酔
Âm On:
スイ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
麻酔
ますい
MA TÚY
👉 gây mê, thuốc mê
#33
TÚY
N1 - Bài 15
Vẽ
粋
Âm On:
スイ
Từ ghép & Ví dụ mẫu (1)
純粋
じゅんすい
(な)
THUẦN TÚY
👉 thuần túy, trong sáng
#34
N1 - Bài 15
Vẽ
枠
Âm Kun:
わく
Từ ghép & Ví dụ mẫu (2)
枠組
わくぐ
み
👉 khung, khuôn khổ
(予算の)枠
わく
👉 khung (ngân sách)
Bài trước
Về danh sách bài học
Bài tiếp theo
Học tiếp
Bài trước: Kanji JLPT N1 Tuần 1 • Ngày 4
Xem trọn bộ 48 bài Kanji JLPT N1
Bài tiếp theo: Kanji JLPT N1 Tuần 1 • Ngày 6
Kỹ năng liên quan
Luyện viết Kanji JLPT N1
Từ vựng Tango JLPT N1
Luyện đề Kanji JLPT N5 - N1
Luyện thi thử JLPT N1 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1