#1HƯNGN1 - Bài 45
興
Âm On:キョウ, コウ
興味
HƯNG VỊ👉 hứng thú, sự quan tâm
余興
DƯ HƯNG👉 tiết mục giải trí, trò mua vui
興奮
HƯNG PHẤN👉 hưng phấn, phấn khích
復興
PHỤC HƯNG👉 phục hưng, khôi phục lại
#2NHẤTN1 - Bài 45
一
Âm On:イチ, イツ
一律
NHẤT LUẬT👉 đồng loạt, như nhau
一概に
NHẤT KHÁI👉 dứt khoát, cứ đánh đồng
統一
THỐNG NHẤT👉 thống nhất
同一の
ĐỒNG NHẤT👉 đồng nhất, giống nhau
#3THẠCHN1 - Bài 45
石
Âm On:セキ, シャク
岩石
NHAM THẠCH👉 nham thạch, đất đá
化石
HÓA THẠCH👉 hóa thạch
磁石
TỪ THẠCH👉 nam châm, la bàn
#4THIN1 - Bài 45
施
Âm On:シ, セ
実施
THỰC THI👉 thực thi, thực hiện
施設
THIẾT THIẾT👉 cơ sở vật chất, thiết bị
施工
THI CÔNG👉 thi công
施術
THI THUẬT👉 thực hiện phẫu thuật/thủ thuật
#5TỐN1 - Bài 45
素
Âm On:ソ, ス
酸素
TOAN TỐ👉 oxy
素材
TỐ TÀI👉 nguyên liệu, chất liệu
素直な
TỐ TRỰC👉 ngoan ngoãn, chất phác
素敵な
TỐ ĐỊCH👉 tuyệt vời, đẹp đẽ
#6VÔN1 - Bài 45
無
Âm On:ム, ブ
無視
VÔ THỊ👉 phớt lờ, vô thị
無念な
VÔ NIỆM👉 ân hận, tiếc nuối
無事
VÔ SỰ👉 bình an vô sự
無難な
VÔ NAN👉 an toàn, không có gì đáng trách
#7SUẤTN1 - Bài 45
率
Âm On:リツ, ソツ
効率
HIỆU SUẤT👉 hiệu suất
比率
TỶ SUẤT👉 tỷ lệ, tỷ suất
統率
THỐNG SUẤT👉 thống suất, lãnh đạo
軽率な
KHINH SUẤT👉 khinh suất, thiếu suy nghĩ
#8BÌNHN1 - Bài 45
平
Âm On:ヘイ, ビョウ
平均
BÌNH QUÂN👉 bình quân, trung bình
公平な
CÔNG BÌNH👉 công bằng
平等
BÌNH ĐẲNG👉 bình đẳng
#9DỊCH, DỊN1 - Bài 45
易
Âm On:エキ, イ
貿易
MẬU DỊCH👉 ngoại thương, thương mại
簡易
GIẢN DỊ👉 giản dị, đơn giản
安易な
AN DỊ👉 dễ dãi, nông cạn
#10NHIN1 - Bài 45
児
Âm On:ジ, ニ
児童
NHI ĐỒNG👉 nhi đồng, trẻ em
育児
DỤC NHI👉 nuôi dạy trẻ
小児科
TIỂU NHI KHOA👉 khoa nhi
#11TRANGN1 - Bài 45
装
Âm On:ソウ, ショウ
装置
TRANG TRÍ👉 thiết bị, trang bị
服装
PHỤC TRANG👉 phục trang, quần áo
衣装
Y TRANG👉 trang phục, y phục
#12TỈNH, SẢNHN1 - Bài 45
省
Âm On:ショウ, セイ
省略
TỈNH LƯỢC👉 giản lược, rút gọn
省庁
TỈNH SẢNH👉 các bộ ngành
反省
PHẢN TỈNH👉 tự kiểm điểm, phản tỉnh
帰省
QUY TỈNH👉 về quê
#13TRỌNGN1 - Bài 45
重
Âm On:ジュウ, チョウ
重要な
TRỌNG YẾU👉 trọng yếu, quan trọng
厳重な
NGHIÊM TRỌNG👉 nghiêm ngặt, khắt khe
尊重
TÔN TRỌNG👉 tôn trọng
貴重な
QUÝ TRỌNG👉 quý báu, quý giá
#14CẠNHN1 - Bài 45
競
Âm On:キョウ, ケイ
競合
CẠNH HỢP👉 cạnh tranh
競技
CẠNH KỸ👉 trận đấu, thi đấu
競馬
CẠNH MÃ👉 đua ngựa
競輪
CẠNH LUÂN👉 đua xe đạp
#15ÁC, ỐN1 - Bài 45
悪
Âm On:アク, オ
険悪な
HIỂM ÁC👉 hiểm ác, khắt khe
悪魔
ÁC MA👉 ác ma, ma quỷ
憎悪
TĂNG Ố👉 căm thù, căm ghét
悪寒
ÁC HÀN👉 ớn lạnh, cảm lạnh