易

Từ vựng chứa chữ 易

  • 貿易ぼうえきMẬU DỊCH

    mậu dịch, ngoại thương

  • 易しいやさしいDỊCH

    dễ dàng

  • 容易(な)ようい(な)DUNG DỊ

    dễ dàng

  • 安易(な)あんい(な)AN DỊ

    dễ dãi, hời hợt

  • 簡易かんいGIẢN DỊ

    giản dị, đơn giản

  • 安易なあんい(な)AN DỊ

    dễ dãi, nông cạn

Chữ Hán cùng bài