輸
Chữ Hán 輸 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- THÂU
- Âm On:
- ユ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 輸
- 輸出ゆしゅつTHÂU XUẤT
xuất khẩu
- 輸入ゆにゅうTHÂU NHẬP
nhập khẩu
- 輸送ゆそうTHÂU TỐNG
vận tải
- 輸血ゆけつTHÂU HUYẾT
truyền máu
- 輸出入ゆしゅつにゅうTHÂU XUẤT NHẬP
xuất nhập khẩu
- 運輸うんゆVẬN THÂU
vận tải
xuất khẩu
nhập khẩu
vận tải
truyền máu
xuất nhập khẩu
vận tải