輸

Từ vựng chứa chữ 輸

  • 輸出ゆしゅつTHÂU XUẤT

    xuất khẩu

  • 輸入ゆにゅうTHÂU NHẬP

    nhập khẩu

  • 輸送ゆそうTHÂU TỐNG

    vận tải

  • 輸血ゆけつTHÂU HUYẾT

    truyền máu

  • 輸出入ゆしゅつにゅうTHÂU XUẤT NHẬP

    xuất nhập khẩu

  • 運輸うんゆVẬN THÂU

    vận tải

Chữ Hán cùng bài