成
Chữ Hán 成 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- THÀNH
- Âm On:
- セイ、ジョウ
- Âm Kun:
- なる
Từ vựng chứa chữ 成
- 成長せいちょうTHÀNH TRƯỞNG
trưởng thành
- 完成かんせいHOÀN THÀNH
hoàn thành
- 成分せいぶんTHÀNH PHÂN
thành phần
- 成人式せいじんしきTHÀNH NHÂN THỨC
lễ trưởng thành
- 成熟せいじゅくTHÀNH THỤC
trưởng thành, chín muồi
- 成就じょうじゅTHÀNH TỰU
thành tựu, đạt được