成

Từ vựng chứa chữ 成

  • 成長せいちょうTHÀNH TRƯỞNG

    trưởng thành

  • 完成かんせいHOÀN THÀNH

    hoàn thành

  • 成分せいぶんTHÀNH PHÂN

    thành phần

  • 成人式せいじんしきTHÀNH NHÂN THỨC

    lễ trưởng thành

  • 成熟せいじゅくTHÀNH THỤC

    trưởng thành, chín muồi

  • 成就じょうじゅTHÀNH TỰU

    thành tựu, đạt được

Chữ Hán cùng bài