男性
Nam giới
Mensetsu ni kita no wa, sanjūdai gurai no dansei datta.
→ Người đến phỏng vấn là một người đàn ông khoảng 30 tuổi.
女性
Nữ giới
Saikin, kanrishoku ni naru josei ga fueteiru.
→ Gần đây, số phụ nữ trở thành quản lý đang tăng lên.
高齢
Cao tuổi
Hachijussai ijō no kōrei no kata muke no sābisu desu.
→ Đây là dịch vụ dành cho những vị cao tuổi trên 80.
年上
Lớn tuổi hơn
Kare wa watashi yori itsutsu toshiue da ga, totemo wakaku mieru.
→ Anh ấy hơn tôi 5 tuổi, nhưng trông rất trẻ.
目上
Bề trên, cấp trên
Meue no hito ni taishite, shitsurei na taido o totte wa ikenai.
→ Không được có thái độ thất lễ đối với người bề trên.
先輩
Tiền bối, đàn anh/chị
Komatta toki wa, itsumo kaisha no senpai ni sōdan suru koto ni shiteiru.
→ Khi gặp khó khăn, tôi luôn (tạo thói quen) trao đổi với tiền bối trong công ty.
後輩
Hậu bối, đàn em
Kyō wa atarashiku haitta kōhai ni shigoto o oshiete ageta.
→ Hôm nay tôi đã chỉ việc cho hậu bối mới vào.
上司
Cấp trên (trong công ty)
Taisetsu na koto da kara, jōshi ni hōkoku shita hō ga ii.
→ Vì là chuyện quan trọng nên tốt hơn là báo cáo cho cấp trên.
相手
Đối phương, đối tác
Kare wa shiai no aite toshite, totemo tsuyoi senshu da.
→ Anh ấy, với tư cách là đối thủ trận đấu, là một tuyển thủ rất mạnh.
知り合い
Người quen
Tomodachi to iu yori, tada no shiriai desu.
→ Nói là bạn thì cũng không hẳn, chỉ là người quen thôi.
友人
Bạn bè (trang trọng)
Kare wa gakusei jidai kara no taisetsu na yūjin desu.
→ Anh ấy là người bạn quan trọng từ thời sinh viên.
仲
Mối quan hệ
Ano futari wa totemo naka ga ii desu ne.
→ Hai người đó có vẻ thân nhau nhỉ.
生年月日
Ngày tháng năm sinh
Kono shorui ni seinengappi o kaite kudasai.
→ Vui lòng viết ngày tháng năm sinh vào tài liệu này.
誕生
Sự ra đời
Atarashii inochi no tanjō wa, hontō ni subarashii koto da.
→ Sự ra đời của một sinh mệnh mới thật sự là điều tuyệt vời.
年
Năm, tuổi
Toshi o toru to, kaidan o noboru no ga taihen ni naru.
→ Khi có tuổi, việc leo cầu thang trở nên vất vả.
出身
Xuất thân, quê quán
Kare wa Hanoi no shusshin da sō desu.
→ Nghe nói anh ấy quê ở Hà Nội.
故郷
Cố hương, quê nhà
Oshōgatsu ni wa kokyō ni kaeru tsumori desu.
→ Tôi dự định về quê vào dịp Tết.
成長
Sự trưởng thành
Musuko no seichō o miru no ga tanoshimi da.
→ Tôi rất mong chờ được thấy sự trưởng thành của con trai.
成人
Người trưởng thành
Betonamu de wa jūhassai kara seijin desu.
→ Ở Việt Nam, 18 tuổi là người trưởng thành.
合格
Đỗ, trúng tuyển
Enu-san ni gōkaku dekiru yō ni, mainichi ganbatteiru.
→ Tôi đang cố gắng mỗi ngày để có thể đỗ N3.
進学
Học lên
Kōkō o sotsugyō shitara, daigaku ni shingaku shitai.
→ Sau khi tốt nghiệp cấp 3, tôi muốn học lên đại học.
退学
Thôi học, bỏ học
Byōki ga gen'in de, daigaku o taigaku suru koto ni shita.
→ Vì lý do bệnh tật, tôi đã quyết định thôi học đại học.
就職
Tìm việc, có việc làm
Nihon de shūshoku suru tame ni, Nihongo o benkyō shiteimasu.
→ Tôi đang học tiếng Nhật để xin việc ở Nhật.
退職
Nghỉ việc
Raigetsu, ima no kaisha o taishoku suru koto ni narimashita.
→ Tôi đã quyết định sẽ nghỉ việc ở công ty hiện tại vào tháng tới.
失業
Thất nghiệp
Kaisha no keiei ga akka shi, shitsugyō shite shimatta.
→ Tình hình kinh doanh của công ty xấu đi, tôi đã bị thất nghiệp.
残業
Làm thêm giờ
Kyō wa shigoto ga oosugite, zangyō shinakereba naranai.
→ Hôm nay nhiều việc quá, tôi phải làm thêm giờ.
生活
Cuộc sống, sinh hoạt
Hitorigurashi no seikatsu wa taihen da ga, jiyū de tanoshii.
→ Cuộc sống một mình tuy vất vả nhưng tự do và vui vẻ.
通勤
Đi làm
Watashi wa mainichi baiku de tsūkin shiteiru.
→ Tôi đi làm bằng xe máy mỗi ngày.
学歴
Học vấn, bằng cấp
Kono shigoto wa gakureki yori mo keiken ga taisetsu da.
→ Công việc này thì kinh nghiệm quan trọng hơn bằng cấp.
給料
Lương
Kyūryō ga yasui node, motto takai tokoro ni tenshoku shitai.
→ Vì lương thấp nên tôi muốn chuyển việc đến nơi (trả) cao hơn.
面接
Phỏng vấn
Ashita wa arubaito no mensetsu ga aru kara, kinchō shiteiru.
→ Ngày mai có phỏng vấn xin việc làm thêm nên tôi đang căng thẳng.
休憩
Nghỉ giải lao
Tsukareta kara, sukoshi kyūkei shimashō.
→ Mệt rồi, nghỉ giải lao một chút nào.
観光
Tham quan, du lịch
Kyōto ni wa kankō de kita gaikokujin ga ooi.
→ Ở Kyoto có nhiều người nước ngoài đến để du lịch.
帰国
Về nước
Ryūgaku ga owattara, sugu ni kikoku suru yotei da.
→ Sau khi kết thúc du học, tôi dự định về nước ngay.
帰省
Về quê
Teto yasumi ni kisei suru hito ga ooi node, basu no kippu ga kaenai.
→ Vì có nhiều người về quê nghỉ Tết nên không thể mua được vé xe buýt.
帰宅
Về nhà
Zangyō de kitaku ga osoku natte shimatta.
→ Vì làm thêm giờ nên tôi đã về nhà muộn.
参加
Tham gia
Bōnenkai ni sanka shitai hito wa, watashi ni renraku shite kudasai.
→ Ai muốn tham gia tiệc tất niên thì hãy liên lạc với tôi.
出席
Có mặt, tham dự
Ashita no kaigi ni kanarazu shusseki shite kudasai.
→ Nhất định hãy có mặt trong cuộc họp ngày mai.
欠席
Vắng mặt
Kaze o hiita node, kyō no jugyō o kesseki shimasu.
→ Vì bị cảm nên tôi xin vắng mặt buổi học hôm nay.
遅刻
Đến muộn, trễ
Nebō shite shimatte, tesuto ni chikoku shita.
→ Tôi lỡ ngủ quên nên đã bị trễ giờ kiểm tra.
化粧
Trang điểm
Kanojo wa itsumo kirei ni keshō shiteiru.
→ Cô ấy lúc nào cũng trang điểm đẹp.
計算
Tính toán
Watashi wa sūji ga nigate de, keisan ga yoku machigaeru.
→ Tôi kém về các con số nên tính toán hay bị sai.
計画
Kế hoạch
Natsuyasumi no ryokō no keikaku o tateteiru.
→ Tôi đang lập kế hoạch cho chuyến du lịch nghỉ hè.
成功
Thành công
Nando mo shippai shita ga, tsuini jikken wa seikō shita.
→ Dù thất bại nhiều lần nhưng cuối cùng thí nghiệm đã thành công.
失敗
Thất bại
Hajimete tsukutta kēki wa, shippai shite mazuku natta.
→ Cái bánh lần đầu làm đã thất bại và bị dở.
準備
Chuẩn bị
Pātī no junbi wa mō owarimashita ka.
→ Việc chuẩn bị cho bữa tiệc xong chưa?
整理
Sắp xếp, chỉnh lý
Tsukue no ue ga kitanai kara, chanto seiri shinasai.
→ Trên bàn bẩn kìa, hãy sắp xếp lại cho gọn gàng đi.
注文
Đặt hàng, gọi món
Sumimasen, chūmon o onegai shimasu.
→ Xin lỗi, cho tôi gọi món.
貯金
Tiết kiệm tiền
Kuruma o kau tame ni, maitsuki chokin shiteiru.
→ Tôi đang tiết kiệm tiền hàng tháng để mua xe ô tô.
徹夜
Thức trắng đêm
Shiken no zenjitsu, tetsuya de benkyō shita.
→ Tôi đã thức trắng đêm để học bài vào ngày trước kỳ thi.
引っ越し
Chuyển nhà
Raigetsu, eki no chikaku no manshon ni hikkoshimasu.
→ Tháng sau tôi sẽ chuyển đến căn hộ gần nhà ga.
身長
Chiều cao
Ani wa shinchō ga hyakuhachijū senchi mo aru.
→ Anh trai tôi cao đến 1m80.
体重
Cân nặng
Saikin futotta node, taijū o hakaru no ga kowai.
→ Dạo này mập lên nên tôi sợ đo cân nặng.
けが
Vết thương
Kinō, sakkā no shiai de ashi ni kega o shita.
→ Hôm qua tôi bị thương ở chân trong trận bóng đá.
会
Buổi tiệc, hội
Tanaka-san no sōbetsukai wa itsu desu ka.
→ Tiệc chia tay anh Tanaka là khi nào vậy?
趣味
Sở thích
Anata no shumi wa nan desu ka.
→ Sở thích của bạn là gì?
興味
Hứng thú
Watashi wa Nihon no bunka ni totemo kyōmi ga arimasu.
→ Tôi rất có hứng thú với văn hóa Nhật Bản.
思い出
Kỷ niệm
Gakusei jidai no omoide wa, zenbu takaramono da.
→ Kỷ niệm thời sinh viên tất cả đều là báu vật.
冗談
Nói đùa, bông đùa
Jōdan no tsumori de itta noni, kare ga okotte shimatta.
→ Tôi chỉ định nói đùa thôi mà anh ấy lại giận mất.
目的
Mục đích
Anata ga Nihon ni kita mokuteki wa nan desu ka.
→ Mục đích bạn đến Nhật là gì?
約束
Lời hứa, cuộc hẹn
Tomodachi to eiga o miru yakusoku ga aru.
→ Tôi có hẹn đi xem phim với bạn.
おしゃべり
Nói chuyện, tán gẫu
Kanojo wa oshaberi ga suki de, hanashi ga tomaranai.
→ Cô ấy thích nói chuyện phiếm, nói không dừng được.
遠慮
Ngại ngần, khách sáo
Tabetai mono ga areba, enryo shinaide itte kudasai.
→ Nếu có món gì muốn ăn, đừng ngại mà hãy nói nhé.
我慢
Chịu đựng, nhẫn nại
Ha ga itai no o gaman shite itara, motto hidoku natta.
→ Tôi cố chịu đựng cơn đau răng, thế rồi nó càng nặng hơn.
迷惑
Làm phiền
Yoru osoku ni denwa suru no wa, meiwaku ni naru kamoshirenai.
→ Gọi điện thoại lúc đêm muộn có thể sẽ làm phiền.
希望
Hy vọng, nguyện vọng
Watashi no kibō wa, shōrai jibun no kaisha o tsukuru koto da.
→ Nguyện vọng của tôi là trong tương lai sẽ thành lập công ty riêng.
夢
Giấc mơ, ước mơ
Sakuya, sora o tobu yume o mimashita.
→ Tối qua tôi đã mơ thấy mình bay trên trời.
賛成
Tán thành, đồng ý
Sono teian ni sansei no hito wa te o agete kudasai.
→ Người tán thành đề án đó xin hãy giơ tay.
反対
Phản đối, ngược lại
Oya no hantai o oshikitte, ryūgaku o kimeta.
→ Tôi đã quyết định đi du học bất chấp sự phản đối của bố mẹ.
想像
Tưởng tượng
Hyakunen-go no mirai wa sōzō mo dekinai.
→ Tôi không thể tưởng tượng được tương lai 100 năm sau.
努力
Nỗ lực
Mainichi doryoku shiteiru noni, Nihongo ga umaku naranai.
→ Mặc dù nỗ lực mỗi ngày nhưng tiếng Nhật của tôi không giỏi lên.
太陽
Mặt trời
Asa, taiyō ga noboru to atatakaku naru.
→ Buổi sáng, khi mặt trời mọc, trời trở nên ấm áp.
地球
Trái đất
Chikyū no kankyō o mamoru tame ni, gomi o herashimashō.
→ Hãy giảm rác thải để bảo vệ môi trường Trái đất.
温度
Nhiệt độ
Eakon de heya no ondo o chōsetsu suru.
→ Điều chỉnh nhiệt độ phòng bằng điều hòa.
湿度
Độ ẩm
Betonamu no natsu wa shitsudo ga takakute, totemo mushiatsui.
→ Mùa hè ở Việt Nam độ ẩm cao nên rất oi bức.
湿気
Hơi ẩm, không khí ẩm
Ame no hi ga tsuzuku to, heya no shikke ga ooku naru.
→ Khi trời mưa liên tục, hơi ẩm trong phòng trở nên nhiều.
梅雨
Mùa mưa
Nihon no rokugatsu wa tsuyu de, ame no hi ga ooi.
→ Tháng 6 ở Nhật là mùa mưa, có nhiều ngày mưa.
かび
Nấm mốc
Furui pan ni kabi ga haete shimatta.
→ Bánh mì cũ đã bị mọc nấm mốc.
暖房
Lò sưởi, máy sưởi
Fuyu wa samusugiru kara, danbō o tsukenai to nerarenai.
→ Mùa đông lạnh quá nên nếu không bật máy sưởi tôi không ngủ được.
皮
Vỏ (hoa quả), da
Mikan no kawa o muite taberu.
→ Bóc vỏ quýt rồi ăn.
缶
Lon, hộp kim loại
Jidōhanbaiki de jūsu no kan o katta.
→ Tôi đã mua một lon nước trái cây ở máy bán hàng tự động.
画面
Màn hình
Sumaho no gamen ga warete shimatta.
→ Màn hình điện thoại của tôi bị vỡ mất rồi.
番組
Chương trình (TV, radio)
Kinō mita terebi bangumi wa totemo omoshirokatta.
→ Chương trình TV xem hôm qua rất thú vị.
記事
Bài báo, bài viết
Kesa no shinbun de omoshiroi kiji o yonda.
→ Tôi đã đọc một bài báo thú vị trên tờ báo sáng nay.
近所
Hàng xóm, vùng lân cận
Kinjo no kōen o maiasa sanpo shiteiru.
→ Tôi đi dạo ở công viên gần nhà mỗi sáng.
警察
Cảnh sát
Saifu o otoshita node, keisatsu ni todoketa.
→ Vì làm rơi ví nên tôi đã trình báo cảnh sát.
犯人
Hung thủ, tội phạm
Nyūsu ni yoru to, hannin wa mada tsukamatteinai sō da.
→ Theo tin tức, nghe nói hung thủ vẫn chưa bị bắt.
小銭
Tiền lẻ
Basu ni noru toki, kozeni ga nakute komatta.
→ Lúc lên xe buýt, tôi đã gặp rắc rối vì không có tiền lẻ.
ごちそう
Chiêu đãi, khao
Bōnasu ga deta kara, kyō wa watashi ga gochisō shimasu yo.
→ Vì có thưởng nên hôm nay tôi khao nhé.
作者
Tác giả
Kono e no sakusha wa dare ka shitteimasu ka.
→ Bạn có biết tác giả của bức tranh này là ai không?
作品
Tác phẩm
Kare no atarashii sakuhin ga eiga ni natta.
→ Tác phẩm mới của ông ấy đã được dựng thành phim.
制服
Đồng phục
Watashi no kōkō wa seifuku ga kawaikute yūmei datta.
→ Trường cấp 3 của tôi nổi tiếng vì có đồng phục dễ thương.
洗剤
Chất tẩy rửa, xà phòng
Kono yogore wa, futsū no senzai de wa ochinai.
→ Vết bẩn này không thể giặt sạch bằng bột giặt thông thường.
底
Đáy
Kutsushita no soko ni ana ga aite shimatta.
→ Đáy chiếc tất của tôi bị thủng một lỗ.
地下
Ngầm, dưới lòng đất
Kono depāto no chika ni wa, oishii resutoran ga takusan aru.
→ Dưới tầng hầm của trung tâm thương mại này có rất nhiều nhà hàng ngon.
寺
Chùa
Kyōto ni wa furukute yūmei na otera ga takusan arimasu.
→ Ở Kyoto có rất nhiều chùa chiền cổ và nổi tiếng.
道路
Con đường
Asa wa kuruma ga ookute, dōro ga totemo komu.
→ Buổi sáng xe cộ nhiều nên đường rất đông.
坂
Dốc, con dốc
Kono saka o noboru no wa, jitensha de wa taihen da.
→ Leo con dốc này bằng xe đạp thì vất vả lắm.
煙
Khói
Tonari no ie kara kemuri ga deteiru. Kaji kamoshirenai.
→ Có khói bốc ra từ nhà bên cạnh. Có thể là hỏa hoạn.
灰
Tàn, tro
Tabako o suttara, hai wa haizara ni irete kudasai.
→ Nếu hút thuốc thì hãy cho tàn vào gạt tàn.
判
Con dấu
Betonamu de wa shorui ni han o osu yori, sain suru koto no hō ga ooi.
→ Ở Việt Nam, việc ký (vào tài liệu) nhiều hơn là đóng dấu.
名刺
Danh thiếp
Hajimete au okyakusama to wa, mazu meishi o kōkan suru.
→ Với khách hàng lần đầu gặp, trước hết là trao đổi danh thiếp.
免許
Giấy phép, bằng lái
Baiku no menkyo o toritai ga, shiken ga muzukashisō da.
→ Tôi muốn lấy bằng lái xe máy nhưng kỳ thi có vẻ khó.
多く
Nhiều
Teto yasumi ni wa, ooku no hito ga kokyō ni kaeru.
→ Vào dịp nghỉ Tết, nhiều người trở về quê hương.
前半
Nửa đầu, hiệp một
Eiga no kōhan wa omoshirokatta ga, zenhan wa sukoshi tsumaranakatta.
→ Nửa sau phim hay, nhưng nửa đầu thì hơi chán.
後半
Nửa sau, hiệp hai
Sakkā no shiai wa, kōhan ni natte kara omoshiroku natta.
→ Trận đấu bóng đá trở nên thú vị từ khi bước vào hiệp hai.
最高
Cao nhất, tuyệt vời nhất
Kyō no kion wa sanjūhachi do de, kotoshi saikō da sō da.; Tomodachi to taberu gohan wa saikō ni oishii.
→ Nhiệt độ hôm nay là 38 độ, nghe nói là cao nhất năm nay.; Cơm ăn cùng bạn bè là ngon nhất.
最低
Thấp nhất, tồi nhất
Kongetsu no tesuto no tensū wa saitei datta.; Hito no waruguchi o iu nante, saitei da.
→ Điểm bài kiểm tra tháng này là thấp nhất.; Nói xấu người khác thật là tồi tệ.
最初
Đầu tiên, lúc đầu
Saisho ni nani o shimasu ka.
→ Đầu tiên chúng ta sẽ làm gì?
最後
Cuối cùng
Marason taikai de, saigo made hashiri tsuzuketa.
→ Tại đại hội marathon, tôi đã tiếp tục chạy cho đến cuối cùng.
自動
Tự động
Kono doa wa jidō de aitari shimattari suru.
→ Cánh cửa này tự động mở ra đóng vào.
種類
Loại, chủng loại
Ano mise wa pan no shurui ga ookute, itsumo mayotte shimau.
→ Cửa hàng đó có nhiều loại bánh mì nên tôi lúc nào cũng phân vân.
性格
Tính cách
Kare wa akarui seikaku de, dare to demo sugu nakayoku nareru.
→ Anh ấy có tính cách vui vẻ nên có thể thân thiết ngay với bất kỳ ai.
性質
Tính chất, bản chất
Kono purasuchikku wa moenikui seishitsu o motteiru.
→ Loại nhựa này có tính chất khó cháy.
順番
Thứ tự, lần lượt
Junban o mamotte, basu ni notte kudasai.
→ Hãy giữ trật tự và lên xe buýt.
番
Lượt, phiên
Tsugi wa anata no ban desu. Mae ni dete kudasai.
→ Tiếp theo là lượt của bạn. Xin mời lên phía trước.
方法
Phương pháp
Motto kantan na hōhō de keisan dekinai ka na.
→ Liệu có thể tính toán bằng phương pháp đơn giản hơn không nhỉ.
製品
Sản phẩm
Kono kōjō wa, Nihon no jidōsha no seihin o tsukutteiru.
→ Nhà máy này sản xuất các sản phẩm (linh kiện) ô tô của Nhật Bản.
値上がり
Tăng giá
Saikin, gasorin no neagari ga tsuzuiteiru.
→ Gần đây, giá xăng cứ tăng liên tục.
生
Tươi, sống
Watashi wa nama no sakana ga taberarenai node, sushi ga nigate da.; Nama bīru o ippai kudasai.
→ Tôi không ăn được cá sống nên tôi kém (không thích) sushi.; Cho tôi một cốc bia tươi.