パートナー
Đối tác, bạn đời
Kare wa shigotojō dake de naku, jinsei no taisetsu na pātonā demo aru.
→ Anh ấy không chỉ là đối tác trong công việc mà còn là người bạn đời quan trọng.
リーダー
Lãnh đạo, trưởng nhóm
Atarashii purojekuto no rīdā ni, Tanaka-san ga erabareta.
→ Anh Tanaka đã được chọn làm trưởng nhóm cho dự án mới.
ボランティア
Tình nguyện, người tình nguyện
Shūmatsu wa, chiiki no seisō borantia ni sanka shiteiru.
→ Vào cuối tuần, tôi tham gia hoạt động tình nguyện dọn dẹp khu vực.
コミュニケーション
Giao tiếp
Chīmu de hataraku ue de, menbākan no komyunikēshon wa hijō ni jūyō da.
→ Trong làm việc nhóm, giao tiếp giữa các thành viên là cực kỳ quan trọng.
ユーモア
Sự hài hước, khiếu hài hước
Kare no hanashi wa itsumo yūmoa ga atte, kiiteiru to tanoshii.
→ Câu chuyện của anh ấy lúc nào cũng hài hước, nghe rất vui.
ショック
Cú sốc, sự sốc
Shin'yū ga totsuzen hikkosu to kiite, ookina shokku o uketa.
→ Nghe tin bạn thân đột ngột chuyển đi, tôi đã bị sốc nặng.
ストレス
Căng thẳng, stress
Shigoto no sutoresu o kaishō suru tame ni, undō o suru yō ni shiteiru.
→ Để giải tỏa căng thẳng công việc, tôi cố gắng tập thể dục.
バランス
Sự cân bằng
Kenkō no tame ni wa, shigoto to puraibēto no baransu ga taisetsu da.
→ Để khỏe mạnh, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống riêng tư là rất quan trọng.
レベル
Mức độ, trình độ
Kare wa Enu-ichi ni gōkaku suru hodo, Nihongo no reberu ga takai.
→ Trình độ tiếng Nhật của anh ấy cao đến mức đỗ cả N1.
アップ
Tăng, nâng lên
Raigetsu kara kyūryō ga sukoshi appu suru koto ni natta.
→ Từ tháng sau lương của tôi sẽ tăng lên một chút.
ダウン
Giảm; gục, nằm bẹp vì mệt/bệnh
Kaze o hiite netsu ga aru node, kyō wa ichinichijū daun shiteita.; Endaka no eikyō de, yushutsuryō ga daun shita.
→ Vì bị cảm và sốt nên hôm nay tôi đã nằm bẹp cả ngày.; Do ảnh hưởng của việc đồng Yên tăng giá, lượng xuất khẩu đã giảm xuống.
プラス
Dương, cộng thêm, lợi ích
Zangyō ga fueta node, shūnyū wa purasu ni natta ga, jiyū na jikan wa hetta.
→ Vì làm thêm giờ tăng lên, thu nhập được cộng thêm nhưng thời gian rảnh lại giảm đi.
マイナス
Âm, dấu trừ; thua lỗ, bất lợi
Kongetsu no kakei wa, yosōgai no shuppi ga ookute mainasu ni natta.; Kare no taido wa, chīmu ni totte mainasu ni shika naranai.
→ Tài chính gia đình tháng này bị âm do có nhiều khoản chi ngoài dự kiến.; Thái độ của anh ta chỉ gây bất lợi cho đội mà thôi.
イメージ
Hình ảnh, ấn tượng, hình dung
Kono kaisha no imēji wa, totemo kurīn de shinrai dekiru.
→ Hình ảnh của công ty này rất trong sạch và đáng tin cậy.
コンテスト
Cuộc thi
Shashin no kontesuto ni ōbo shite, nyūshō suru koto ga dekita.
→ Tôi đã gửi ảnh tham dự cuộc thi và đã đoạt giải.
マスコミ<マス・コミュニケーション
Truyền thông đại chúng
Sono jiken wa, sugu ni masukomi de ookiku hōdō sareta.
→ Vụ việc đó đã được truyền thông đưa tin rầm rộ ngay lập tức.
プライバシー
Quyền riêng tư, đời tư
Yūmeijin wa, tsuneni puraibashī no mondai ni nayamasareteiru.
→ Người nổi tiếng luôn phiền não vì vấn đề đời tư.
オフィス
Văn phòng
Watashi no ofisu wa, eki no sugu chikaku ni aru.
→ Văn phòng của tôi ở ngay gần nhà ga.
ルール
Luật lệ, quy tắc
Supōtsu o suru toki wa, rūru o mamoru koto ga taisetsu da.
→ Khi chơi thể thao, việc tuân thủ luật lệ là rất quan trọng.
マナー
Phép lịch sự, cách ứng xử
Shokujichū no manā ni wa, tokuni ki o tsuketeiru.
→ Tôi đặc biệt chú ý đến phép lịch sự trong bữa ăn.
ミス
Lỗi, sai sót
Keisan de chiisana misu o shite shimai, kotae ga chigatte shimatta.
→ Tôi lỡ mắc một lỗi nhỏ trong tính toán nên đáp án bị sai.
スケジュール
Lịch, lịch trình
Ryokō no sukejūru o komakaku tateta.
→ Tôi đã lập lịch trình chi tiết cho chuyến đi.
タイトル
Tiêu đề
Repōto no taitoru wa, naiyō ga wakaru yō ni kufū shita.
→ Tôi đã suy nghĩ để đặt tiêu đề báo cáo sao cho người đọc hiểu được nội dung.
テーマ
Chủ đề
Sotsugyō ronbun no tēma wa, Nihon no keizai ni tsuite da.
→ Chủ đề luận văn tốt nghiệp của tôi là về kinh tế Nhật Bản.
ストーリー
Cốt truyện, câu chuyện
Kono shōsetsu wa sutōrii ga omoshirokute, ikki ni yonde shimatta.
→ Cuốn tiểu thuyết này có cốt truyện thú vị nên tôi đã đọc một mạch hết luôn.
ヒット
Thành công lớn, nổi tiếng, ăn khách
Kanojo no uta wa, wakamono no aida de dai hitto shiteiru.
→ Bài hát của cô ấy đang cực kỳ nổi tiếng trong giới trẻ.
ブランド
Thương hiệu
Kanojo wa itsumo yūmei na burando no fuku o kiteiru.
→ Cô ấy lúc nào cũng mặc quần áo của thương hiệu nổi tiếng.
レンタル
Cho thuê, việc thuê
Ryokōchū wa, genchi de rentakā o kariru tsumori da.
→ Trong chuyến du lịch, tôi dự định sẽ thuê xe ô tô ở địa phương.
リサイクル
Tái chế
Yomiowatta zasshi wa, risaikuru ni dasu yō ni shiteiru.
→ Những tạp chí đã đọc xong tôi cố gắng đưa đi tái chế.
ラベル
Nhãn
Shōhin no raberu o yoku mite, seibun o kakunin shite kara kau.
→ Tôi xem kỹ nhãn sản phẩm, xác nhận thành phần rồi mới mua.
タイプ
Kiểu, loại, kiểu người
Watashi wa shizuka de yasashii taipu no hito ga suki da.
→ Tôi thích kiểu người trầm tính và dịu dàng.
スタイル
Vóc dáng, phong cách, kiểu dáng
Kanojo wa moderu no yō ni sutairu ga ii.; Saikin wa, yuttari to shita sutairu no fuku ga ryūkō shiteiru.
→ Cô ấy có vóc dáng đẹp như người mẫu.; Gần đây, kiểu quần áo rộng rãi đang thịnh hành.
セット
Bộ; cài đặt
Chōshoku wa, pan to kōhī no setto o chūmon shita.; Mezamashidokei o gozen rokuji ni setto shita.
→ Bữa sáng tôi đã gọi một bộ gồm bánh mì và cà phê.; Tôi đã cài đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ sáng.
ウイルス
Virus
Konpyūtā ga uirusu ni kansen shite, ugokanaku natta.
→ Máy tính bị nhiễm virus nên không hoạt động được nữa.
ロボット
Robot
Shōrai wa, kaji o tetsudatte kureru robotto ga hoshii.
→ Trong tương lai, tôi muốn có một con robot giúp việc nhà.
エネルギー
Năng lượng
Chikyū ondanka o fusegu tame ni, shō enerugī o kokorogaketeiru.
→ Để ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu, tôi cố gắng tiết kiệm năng lượng.
デジタル
Kỹ thuật số
Saikin no kamera wa, hotondo ga dejitaru kamera da.
→ Máy ảnh gần đây hầu hết là máy ảnh kỹ thuật số.
マイク<マイクロホン
Micro, microphone
Karaoke de maiku o motte, suki na uta o utatta.
→ Ở quán karaoke, tôi cầm mic và hát bài hát yêu thích.
ブレーキ
Phanh
Abunakatta node, kyū burēki o funda.
→ Vì nguy hiểm nên tôi đã đạp phanh gấp.
ペンキ
Sơn, sơn nước
Furui kagu ni penki o nutte, kirei ni shita.
→ Tôi sơn lại đồ đạc cũ cho đẹp.
炊ける
(Tự) Cơm chín, được nấu chín
Gohan ga oishisō ni taketa.
→ Cơm đã chín trông rất ngon.
炊く
(Tha) Nấu cơm
Maiasa, kazoku no tame ni gohan o taiteiru.
→ Mỗi sáng tôi đều nấu cơm cho cả nhà.
煮える
(Tự) Chín do ninh/luộc
Yasai ga yawarakaku nietara, hi o tomete kudasai.
→ Khi rau đã được ninh mềm thì hãy tắt bếp.
煮る
(Tha) Ninh, luộc, kho
Daikon to toriniku o issho ni nite, nimono o tsukutta.
→ Tôi ninh củ cải và thịt gà cùng nhau để làm món nimono.
炒める
(Tha) Xào
Furaipan de yasai o satto itamete, shiokoshō de aji o tsuketa.
→ Tôi xào nhanh rau trên chảo rồi nêm muối tiêu.
焼ける
(Tự) Chín/được nướng; bị cháy/rám nắng
Ōbun de pan ga ii iro ni yaketa.; Umi de ichinichi asonde, senaka ga makka ni yakete shimatta.
→ Bánh mì đã được nướng lên màu đẹp trong lò.; Chơi cả ngày ở biển, lưng tôi bị cháy nắng đỏ rực.
焼く
(Tha) Nướng, áp chảo, quay
Niwa de bābekyū o shite, niku ya yasai o yaite tabeta.
→ Chúng tôi tổ chức tiệc nướng BBQ ở sân, nướng thịt và rau để ăn.
ゆでる
(Tha) Luộc
Nabe ni oyu o wakashite, pasuta o yudeta.
→ Tôi đun sôi nước trong nồi và luộc mì ống.
揚げる
(Tha) Chiên ngập dầu
Ebi ni koromo o tsukete, abura de agete tenpura o tsukutta.
→ Tôi tẩm bột vào tôm, chiên ngập dầu để làm món tempura.
蒸す
(Tha) Hấp
Satsumaimo o mushite, oyatsu ni tabeta.
→ Tôi hấp khoai lang để ăn bữa phụ.