読書
Đọc sách
Yasumi no hi wa ie de yukkuri dokusho suru no ga suki da.
→ Vào ngày nghỉ, tôi thích thong thả đọc sách ở nhà.
演奏
Trình diễn, biểu diễn nhạc
Kare wa piano no ensō ga totemo jōzu da.
→ Anh ấy trình diễn piano rất giỏi.
芸術
Nghệ thuật
Bijutsukan de samazama na geijutsu sakuhin ni fureru koto ga dekita.
→ Ở bảo tàng mỹ thuật, tôi đã có thể tiếp xúc với nhiều tác phẩm nghệ thuật đa dạng.
検査
Kiểm tra, xét nghiệm
Kenkō shindan de, ketsueki no kensa o uketa.
→ Trong buổi khám sức khỏe, tôi đã được xét nghiệm máu.
血液
Máu
Kega o shite, takusan no ketsueki ga nagareta.
→ Tôi bị thương và chảy rất nhiều máu.
治療
Điều trị
Ha no chiryō ni wa jikan ga kakarisō da.
→ Việc điều trị răng có vẻ sẽ tốn thời gian.
症状
Triệu chứng
Kaze no yō na shōjō ga detara, hayame ni byōin ni itte kudasai.
→ Nếu xuất hiện triệu chứng giống như cảm cúm, hãy đến bệnh viện sớm.
予防
Phòng ngừa
Byōki no yobō ni wa, te arai ugai ga taisetsu da.
→ Để phòng bệnh, việc rửa tay và súc miệng là rất quan trọng.
栄養
Dinh dưỡng
Baransu no toreta eiyō o toru koto ga kenkō ni yoi.
→ Việc hấp thụ dinh dưỡng cân bằng tốt cho sức khỏe.
手術
Phẫu thuật
Chichi wa raishū, me no shujutsu o ukeru koto ni natta.
→ Bố tôi tuần sau sẽ phải phẫu thuật mắt.
死亡
Tử vong, chết
Kōtsū jiko ni yoru shibōsha sū ga, kyonen yori genshō shita.
→ Số người tử vong do tai nạn giao thông đã giảm so với năm ngoái.
命
Sinh mệnh, mạng sống
Isha wa kanja no inochi o sukuu tame ni zenryoku o tsukushita.
→ Bác sĩ đã dốc toàn lực để cứu mạng sống của bệnh nhân.
一生
Cả đời, suốt đời, một đời
Kono keiken wa, watashi no isshō no takaramono ni naru darō.
→ Trải nghiệm này có lẽ sẽ trở thành báu vật suốt đời tôi.
誤解
Sự hiểu lầm, hiểu sai
Watashi no iikata ga warukatta sei de, kare ni gokai sarete shimatta.
→ Do cách nói không tốt của tôi mà tôi đã bị anh ấy hiểu lầm.
後悔
Hối hận
Motto benkyō shite okeba yokatta to, ima ni natte kōkai shiteiru.
→ Bây giờ tôi mới hối hận vì đã không học hành chăm chỉ hơn.
訳
Lý do, nguyên nhân, ý nghĩa, tình huống
Kare ga okotteiru wake o shiritai.; Sonna koto o suru wake ni wa ikanai.
→ Tôi muốn biết lý do anh ấy tức giận.; Không thể làm việc như thế được.
態度
Thái độ
Kare wa itsumo majime na taido de shigoto ni torikumu.
→ Anh ấy luôn làm việc với thái độ nghiêm túc.
癖
Thói quen, tật; thường mang sắc thái không tốt
Hanasu toki ni yoku kami o sawaru kuse ga aru.
→ Tôi có tật hay sờ tóc khi nói chuyện.
礼儀
Lễ nghi, phép lịch sự
Meue no hito ni wa, reigi tadashiku sessuru koto ga taisetsu da.
→ Việc đối xử lễ phép với người bề trên là rất quan trọng.
文句
Phàn nàn, lời than phiền
Ryōri ga oishikunai to monku o iu kyaku ga ita.
→ Có vị khách phàn nàn rằng món ăn không ngon.
表情
Biểu cảm, nét mặt
Kanojo wa pōkāfeisu de, hyōjō kara wa nani mo yomitorenai.
→ Cô ấy có khuôn mặt lạnh như tiền, không thể đọc được gì từ biểu cảm.
表面
Bề mặt, bề ngoài
Mizuumi no hyōmen ga kagami no yō ni keshiki o utsushiteita.
→ Bề mặt hồ phản chiếu phong cảnh như một tấm gương.
禁煙
Cấm hút thuốc; bỏ thuốc lá
Kenkō no tame ni, kin'en suru koto ni shita.
→ Vì sức khỏe, tôi đã quyết định bỏ thuốc lá.
禁止
Cấm, nghiêm cấm
Kono basho de no shashin satsuei wa kinshi sareteimasu.
→ Việc chụp ảnh ở nơi này bị cấm.
完成
Hoàn thành, hoàn thiện
Nagai jikan o kakete, tsuini e ga kansei shita.
→ Sau một thời gian dài, cuối cùng bức tranh đã hoàn thành.
課題
Nhiệm vụ, bài tập; vấn đề/thách thức cần giải quyết
Kyō no jugyō de, atarashii kadai ga dasareta.; Kankyō mondai wa, gendai shakai no ookina kadai da.
→ Trong buổi học hôm nay, một nhiệm vụ mới đã được giao.; Vấn đề môi trường là một thách thức lớn của xã hội hiện đại.
例外
Ngoại lệ
Kono kisoku ni wa ikutsuka no reigai ga mitomerareteiru.
→ Quy tắc này có một vài ngoại lệ được chấp nhận.
基本
Cơ bản, nền tảng
Supōtsu o hajimeru mae ni, mazu kihon o shikkari manabu koto ga taisetsu da.
→ Trước khi bắt đầu chơi thể thao, điều quan trọng là phải học vững kiến thức cơ bản trước tiên.
記録
Kỷ lục; ghi chép, ghi lại
Kare wa marason de sekai kiroku o dashita.; Kaigi no naiyō o kiroku shite oku.
→ Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới ở môn marathon.; Ghi chép lại nội dung cuộc họp.
状態
Tình trạng, trạng thái
Kanja no jōtai wa, sukoshi zutsu yoku natteiru.
→ Tình trạng của bệnh nhân đang dần tốt lên từng chút một.
出来事
Sự việc, sự kiện xảy ra
Ryokōchū, iroiro na omoshiroi dekigoto ga atta.
→ Trong chuyến du lịch, đã có rất nhiều sự việc thú vị xảy ra.
場面
Cảnh, tình huống
Eiga no saigo no bamen wa, totemo kandōteki datta.
→ Cảnh cuối cùng của bộ phim rất cảm động.
機会
Cơ hội, dịp
Kikai ga areba, mō ichido kaigai de hatarakitai.
→ Nếu có cơ hội, tôi muốn làm việc ở nước ngoài một lần nữa.
距離
Khoảng cách, cự ly
Ie kara eki made no kyori wa, aruite juppun gurai da.
→ Khoảng cách từ nhà đến ga tương đương khoảng 10 phút đi bộ.
提案
Đề xuất, kiến nghị
Kaigi de, atarashii purojekuto ni tsuite no teian o shita.
→ Trong cuộc họp, tôi đã đưa ra đề xuất về dự án mới.
やり取り
Trao đổi qua lại, giao tiếp qua lại
Kokyaku to mēru de nando mo yaritori o shita.
→ Tôi đã trao đổi qua lại nhiều lần với khách hàng bằng email.
知識
Kiến thức, tri thức
Kare wa habahiroi chishiki o motteite, nan demo yoku shitteiru.
→ Anh ấy có kiến thức rộng và biết rõ về mọi thứ.
実力
Thực lực, năng lực thực tế
Kare wa mada wakai ga, jūbun na jitsuryoku o motteiru.
→ Anh ấy tuy còn trẻ nhưng đã có đủ thực lực.
手段
Phương pháp, phương tiện, cách thức
Mokuteki o tassei suru tame nara, donna shudan mo tsukau tsumori da.
→ Nếu là để đạt được mục đích, tôi dự định sẽ sử dụng bất kỳ phương pháp nào.
代表
Đại diện
Kare wa Nihon o daihyō suru sakkā senshu no hitori da.
→ Anh ấy là một trong những cầu thủ bóng đá tiêu biểu đại diện cho Nhật Bản.
影響
Ảnh hưởng
Terebi no misugi wa, kodomo no seichō ni warui eikyō o ataeru.
→ Việc xem TV quá nhiều gây ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của trẻ.
効果
Hiệu quả, tác dụng
Kono kusuri wa kaze ni yoku kōka ga aru.
→ Thuốc này có tác dụng tốt đối với bệnh cảm.
印象
Ấn tượng
Mensetsu de wa, daiichi inshō ga totemo taisetsu da.
→ Trong phỏng vấn, ấn tượng ban đầu rất quan trọng.
印
Dấu, dấu hiệu, ký hiệu
Machigaeta tokoro ni akai shirushi o tsuketa.
→ Tôi đã đánh dấu đỏ vào chỗ bị sai.
合図
Dấu hiệu, tín hiệu, ám hiệu
Sensei ga te o agete, jugyō kaishi no aizu o shita.
→ Thầy giáo giơ tay ra hiệu bắt đầu giờ học.
共通
Chung, giống nhau, cùng có
Watashitachi ni wa, ongaku ga suki to iu kyōtsū no shumi ga aru.
→ Chúng tôi có sở thích chung là thích âm nhạc.
強調
Nhấn mạnh
Kare wa, jibun no iken no tadashisa o kyōchō shita.
→ Anh ấy đã nhấn mạnh sự đúng đắn trong ý kiến của mình.
省略
Lược bỏ, rút gọn
Jikan ga nai node, komakai setsumei wa shōryaku shimasu.
→ Vì không có thời gian nên tôi xin lược bỏ phần giải thích chi tiết.
挑戦
Thách thức; thử sức
Kare wa, Eberesuto tōchō to iu muzukashii chōsen ni seikō shita.
→ Anh ấy đã thành công trong thử thách khó khăn là chinh phục đỉnh Everest.
やる気
Động lực, ý chí muốn làm
Kare wa itsumo yaruki ni michiteite, mawari no hito ni mo yoi eikyō o ataeru.
→ Anh ấy lúc nào cũng tràn đầy động lực và gây ảnh hưởng tốt đến những người xung quanh.
勇気
Dũng khí, lòng can đảm
Suki na hito ni kokuhaku suru ni wa, yūki ga hitsuyō da.
→ Để tỏ tình với người mình thích, cần phải có dũng khí.
資格
Bằng cấp, chứng chỉ, tư cách
Kare wa bengoshi no shikaku o motteiru node, hōritsu ni kuwashii.
→ Vì anh ấy có bằng luật sư nên rất am hiểu về pháp luật.
申請
Đăng ký, nộp đơn xin, xin cấp
Daigaku e no nyūgaku o shinsei suru tame ni, shorui o junbi shiteiru.
→ Để đăng ký nhập học đại học, tôi đang chuẩn bị hồ sơ.
本人
Chính người đó, chính chủ
Kono shorui wa, kanarazu honnin ga shomei shite kudasai.
→ Tài liệu này nhất định phải do chính chủ ký tên.
契約
Hợp đồng, giao kèo
Ie o kariru tame ni, fudōsan gaisha to keiyaku o musunda.
→ Để thuê nhà, tôi đã ký hợp đồng với công ty bất động sản.
証明
Chứng minh, chứng nhận
Kare wa jibun ga mujitsu de aru koto o shōmei suru tame ni, shōko o sagashita.
→ Để chứng minh mình vô tội, anh ấy đã tìm kiếm bằng chứng.
変更
Thay đổi, sửa đổi
Furaito no jikan o henkō shitai no desu ga, kanō desu ka.
→ Tôi muốn thay đổi giờ bay, có được không ạ?
保存
Bảo quản, lưu giữ
Kono shokuhin wa, reizōko de hozon shite kudasai.
→ Thực phẩm này hãy bảo quản trong tủ lạnh.
保護
Bảo vệ, bảo hộ
Zetsumetsu no kiki ni aru dōbutsu o hogo suru hitsuyō ga aru.
→ Cần phải bảo vệ những loài động vật đang có nguy cơ tuyệt chủng.
環境
Môi trường, hoàn cảnh xung quanh
Kodomotachi ga anzen ni asoberu kankyō o tsukuritai.
→ Tôi muốn tạo ra môi trường để trẻ em có thể vui chơi an toàn.
資源
Tài nguyên
Chikyū no shigen wa mugen dewa nai node, taisetsu ni tsukawanakereba naranai.
→ Tài nguyên của Trái đất không phải là vô hạn nên phải sử dụng một cách cẩn thận.
不足
Thiếu, thiếu hụt
Undō fusoku wa, kenkō ni yoku nai to iwareteiru.
→ Người ta nói rằng thiếu vận động không tốt cho sức khỏe.
平均
Trung bình, bình quân
Tesuto no heikin ten wa, nanajutten datta.
→ Điểm trung bình của bài kiểm tra là 70 điểm.
割合
Tỷ lệ; mức độ tương đối
Kono kurasu de wa, danshi gakusei to joshi gakusei no wariai wa hobo onaji da.
→ Trong lớp này, tỷ lệ nam sinh và nữ sinh gần như bằng nhau.
商売
Kinh doanh, buôn bán
Sofu wa wakai koro kara, koko de yaoya no shōbai o shiteita.
→ Ông tôi từ khi còn trẻ đã kinh doanh cửa hàng rau quả ở đây.
商品
Sản phẩm, hàng hóa
Kono mise ni wa, takusan no omoshiroi shōhin ga oite aru.
→ Cửa hàng này bày bán rất nhiều sản phẩm thú vị.
質
Chất lượng, tính chất
Nedan wa takai ga, sono bun, shitsu wa totemo ii.
→ Giá thì đắt nhưng bù lại chất lượng rất tốt.
型
Kiểu, mẫu, loại
Kono pasokon wa, hitotsu mae no kata nanode yasuku natteiru.
→ Cái máy tính này là đời cũ hơn một chút nên đang được giảm giá.
生産
Sản xuất
Kono kōjō de wa, jidōsha no buhin o seisan shiteiru.
→ Nhà máy này đang sản xuất linh kiện ô tô.
消費
Tiêu dùng, tiêu thụ
Denki no shōhi o osaeru tame ni, eakon no settei ondo o ageta.
→ Để hạn chế tiêu thụ điện, tôi đã tăng nhiệt độ cài đặt của điều hòa.
物価
Vật giá, mức giá hàng hóa nói chung
Saikin, bukka ga dondon agatteite, seikatsu ga kurushii.
→ Gần đây vật giá cứ tăng vùn vụt, cuộc sống thật khó khăn.
倒産
Phá sản
Fukeiki de, ooku no kaisha ga tōsan shita.
→ Do suy thoái kinh tế, nhiều công ty đã phá sản.
携帯
Mang theo; di động
Gaishutsu suru toki wa, itsumo keitai denwa o motteiru.
→ Khi ra ngoài, tôi luôn mang theo điện thoại di động.
現代
Hiện đại, thời hiện đại
Gendai no wakamono wa, mukashi to kurabete kangaekata ga ookiku kawatta.
→ Giới trẻ hiện đại có cách suy nghĩ thay đổi lớn so với ngày xưa.
世紀
Thế kỷ
Ima wa nijūisseiki da.
→ Bây giờ là thế kỷ 21.
文化
Văn hóa
Gaikokugo o manabu koto wa, sono kuni no bunka o rikai suru koto ni mo tsunagaru.
→ Việc học ngoại ngữ cũng dẫn đến việc hiểu được văn hóa của nước đó.
都市
Đô thị, thành phố
Kono kuni de wa, jinkō no ooku ga toshi ni shūchū shiteiru.
→ Ở đất nước này, phần lớn dân số tập trung ở các đô thị.
地方
Địa phương, vùng miền
Chihō ni wa, toshi ni wa nai shizen no utsukushisa ga aru.
→ Ở các địa phương có vẻ đẹp tự nhiên mà đô thị không có.
戦争
Chiến tranh
Sensō wa, ooku no hitobito no inochi o ubau higeki da.
→ Chiến tranh là một bi kịch cướp đi sinh mạng của nhiều người.
平和
Hòa bình, yên bình
Sekaijū no hitobito ga heiwa na kurashi o negatteiru.
→ Người dân trên toàn thế giới đều mong ước một cuộc sống hòa bình.