相

Từ vựng chứa chữ 相

  • 相談そうだんTƯƠNG ĐÀM

    bàn bạc, hội đàm

  • 首相しゅしょうTHỦ TƯỚNG

    thủ tướng

  • 相手あいてTƯƠNG THỦ

    đối phương, đối thủ, đối tác

  • 〜相当〜そうとうTƯƠNG ĐƯƠNG

    tương đương ~

  • 外相がいしょうNGOẠI TƯỚNG

    bộ trưởng ngoại giao

  • 相変わらずあいかわらずTƯƠNG BIẾN

    vẫn như mọi khi

  • 相撲すもうTƯƠNG PHÁC

    vật sumo

  • 相談に乗るそうだんにのるTƯƠNG ĐÀM THỪA

    cho lời khuyên, tư vấn

  • 相互そうごTƯƠNG HỖ

    qua lại, tương hỗ

  • 相違そういTƯƠNG VI

    sự khác biệt

  • 相性あいしょうTƯƠNG TÍNH

    sự tương thích, hợp nhau

  • 真相しんそうCHÂN TƯỚNG

    chân tướng, sự thật

Chữ Hán cùng bài