済

Từ vựng chứa chữ 済

  • 済むすむTẾ

    xong, kết thúc

  • 返済へんさいPHẢN TẾ

    hoàn trả (tiền)

  • 〜済み〜ずみTẾ

    đã hoàn tất ~

  • 用事が済むようじがすむDỤNG SỰ TẾ

    xong việc

  • 食事が済むしょくじがすむTHỰC SỰ TẾ

    ăn xong

Chữ Hán cùng bài