済
Chữ Hán 済 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- TẾ
- Âm On:
- サイ、すむ、ザイ
- Âm Kun:
- す(-む)、すむ、すます
Từ vựng chứa chữ 済
- 済むすむTẾ
xong, kết thúc
- 返済へんさいPHẢN TẾ
hoàn trả (tiền)
- 〜済み〜ずみTẾ
đã hoàn tất ~
- 用事が済むようじがすむDỤNG SỰ TẾ
xong việc
- 食事が済むしょくじがすむTHỰC SỰ TẾ
ăn xong
xong, kết thúc
hoàn trả (tiền)
đã hoàn tất ~
xong việc
ăn xong