戦

Chữ Hán 戦 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
CHIẾN
Âm On:
セン
Âm Kun:
たたか(-う)、たたかう

Từ vựng chứa chữ 戦

  • 戦後せんごCHIẾN HẬU

    sau chiến tranh

  • 戦争せんそうCHIẾN TRANH

    chiến tranh

  • 戦うたたかうCHIẾN

    đấu tranh, chiến đấu

  • 〜戦〜せんCHIẾN

    trận ~, cuộc chiến ~

  • 大戦たいせんĐẠI CHIẾN

    đại chiến

Chữ Hán cùng bài