経
Chữ Hán 経 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- KINH
- Âm On:
- ケイ、キョウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 経
- 経験けいけんKINH NGHIỆM
kinh nghiệm
- 経営けいえいKINH DOANH
kinh doanh
- 経済けいざいKINH TẾ
kinh tế
- 経過けいかKINH QUÁ
trải qua, quá trình
- 経理けいりKINH LÝ
kế toán
- 経費けいひKINH PHÍ
kinh phí
- 経典きょうてんKINH ĐIỂN
kinh điển (sách tôn giáo)
- (お)経(お)きょうKINH
kinh Phật