経

Từ vựng chứa chữ 経

  • 経験けいけんKINH NGHIỆM

    kinh nghiệm

  • 経営けいえいKINH DOANH

    kinh doanh

  • 経済けいざいKINH TẾ

    kinh tế

  • 経過けいかKINH QUÁ

    trải qua, quá trình

  • 経理けいりKINH LÝ

    kế toán

  • 経費けいひKINH PHÍ

    kinh phí

  • 経典きょうてんKINH ĐIỂN

    kinh điển (sách tôn giáo)

  • (お)経(お)きょうKINH

    kinh Phật

Chữ Hán cùng bài