#1BẠCHN1 - Bài 26
白
Âm On:ハク, ビャク
告白
CÁO BẠCH👉 thú nhận, tỏ tình
白夜
BẠCH DẠ👉 đêm trắng
白状する
BẠCH TRẠNG👉 khai báo, thú nhận
#2PHÁCHN1 - Bài 26
拍
Âm On:ハク, ヒョウ
拍手
PHÁCH THỦ👉 vỗ tay
拍子
PHÁCH TỬ👉 nhịp, phách
1拍・2拍
PHÁCH👉 1 nhịp, 2 nhịp
#6DON1 - Bài 26
由
Âm On:ユ, ユウ, ユイ
経由
KINH DO👉 quá cảnh, đi qua (địa điểm)
由来
DO LAI👉 nguồn gốc, nòi giống
自由
TỰ DO👉 tự do
由緒
DO TỰ👉 dòng dõi, bề dày lịch sử
#9THẦNN1 - Bài 26
神
Âm On:シン, ジン
精神
TINH THẦN👉 tinh thần
神社
THẦN XÃ👉 đền thờ Thần đạo
神宮
THẦN CUNG👉 đền thờ Thần đạo lớn
#17KINHN1 - Bài 26
経
Âm On:ケイ, キョウ
経費
KINH PHÍ👉 kinh phí
経典
KINH ĐIỂN👉 kinh điển (sách tôn giáo)
(お)経
KINH👉 kinh Phật
#20PHÂNN1 - Bài 26
分
Âm On:フン, ブン, ブ
5分間
NGŨ PHÂN GIAN👉 khoảng 5 phút
分別
PHÂN BIỆT👉 phân biệt, phán đoán
分析
PHÂN TÍCH👉 phân tích
五分五分
NGŨ PHÂN NGŨ PHÂN👉 năm ăn năm thua, ngang ngửa
#26ĐẠPN1 - Bài 26
踏
Âm On:トウ
Âm Kun:ふむ, ふまえる
踏切
ĐẠP THIẾT👉 rào chắn tàu hỏa, đường ngang
雑踏
TẠP ĐẠP👉 đám đông tắc nghẽn
#28XUYÊNN1 - Bài 26
栓
Âm On:セン
元栓
NGUYÊN XUYÊN👉 khóa van chính
栓抜き
XUYÊN BẠT👉 đồ khui nắp chai
消火栓
TIÊU HỎA XUYÊN👉 trụ cứu hỏa