紛

Từ vựng chứa chữ 紛

  • 紛失ふんしつPHÂN THẤT

    làm mất, đánh rơi

  • 紛争ふんそうPHÂN TRANH

    tranh chấp, phân tranh

  • 紛らわしいまぎらわしいPHÂN

    dễ nhầm lẫn

  • 国際紛争こくさいふんそうQUỐC TẾ PHÂN TRANH

    tranh chấp quốc tế

  • 紛糾ふんきゅうPHÂN CỦ

    hỗn loạn, rắc rối

  • 議論が紛糾するぎろんがふんきゅうするNGHỊ LUẬN PHÂN CỦ

    cuộc tranh luận trở nên hỗn loạn

Chữ Hán cùng bài