紛
Chữ Hán 紛 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- PHÂN
- Âm On:
- フン
- Âm Kun:
- まぎらわしい、まぎれる
Từ vựng chứa chữ 紛
- 紛失ふんしつPHÂN THẤT
làm mất, đánh rơi
- 紛争ふんそうPHÂN TRANH
tranh chấp, phân tranh
- 紛らわしいまぎらわしいPHÂN
dễ nhầm lẫn
- 国際紛争こくさいふんそうQUỐC TẾ PHÂN TRANH
tranh chấp quốc tế
- 紛糾ふんきゅうPHÂN CỦ
hỗn loạn, rắc rối
- 議論が紛糾するぎろんがふんきゅうするNGHỊ LUẬN PHÂN CỦ
cuộc tranh luận trở nên hỗn loạn