油
Chữ Hán 油 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- DU
- Âm On:
- ユ、あぶら
- Âm Kun:
- あぶら
Từ vựng chứa chữ 油
- しょう油しょうゆDU
nước tương
- 灯油とうゆĐĂNG DU
dầu lửa
- 石油せきゆTHẠCH DU
dầu mỏ
- 油あぶらDU
dầu, mỡ
- 原油げんゆNGUYÊN DU
dầu thô
- 油断ゆだんDU ĐOẠN
lơ đễnh, cẩu thả
- 食用の油しょくようのあぶらTHỰC DỤNG DU
dầu ăn
- 油で揚げるあぶらであげるDU DƯƠNG
chiên ngập dầu