油

Từ vựng chứa chữ 油

  • しょう油しょうゆDU

    nước tương

  • 灯油とうゆĐĂNG DU

    dầu lửa

  • 石油せきゆTHẠCH DU

    dầu mỏ

  • 油あぶらDU

    dầu, mỡ

  • 原油げんゆNGUYÊN DU

    dầu thô

  • 油断ゆだんDU ĐOẠN

    lơ đễnh, cẩu thả

  • 食用の油しょくようのあぶらTHỰC DỤNG DU

    dầu ăn

  • 油で揚げるあぶらであげるDU DƯƠNG

    chiên ngập dầu

Chữ Hán cùng bài