緑
Chữ Hán 緑 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- LỤC
- Âm On:
- リョク、ロク、みどり
- Âm Kun:
- みどり
Từ vựng chứa chữ 緑
- 緑茶りょくちゃLỤC TRÀ
trà xanh
- 緑(色)みどり(いろ)LỤC (SẮC)
màu xanh lá
- 緑(色)みどり(いろ)LỤC (SẮC)
màu xanh lá
- 新緑しんりょくTÂN LỤC
chồi non, màu xanh tươi
trà xanh
màu xanh lá
màu xanh lá
chồi non, màu xanh tươi