緑

Từ vựng chứa chữ 緑

  • 緑茶りょくちゃLỤC TRÀ

    trà xanh

  • 緑(色)みどり(いろ)LỤC (SẮC)

    màu xanh lá

  • 緑(色)みどり(いろ)LỤC (SẮC)

    màu xanh lá

  • 新緑しんりょくTÂN LỤC

    chồi non, màu xanh tươi

Chữ Hán cùng bài