個

Từ vựng chứa chữ 個

  • ~個~こCÁ

    (số lượng) cái

  • 個数こすうCÁ SỐ

    số lượng (cái)

  • 個人こじんCÁ NHÂN

    cá nhân

  • 〜個〜こCÁ

    cái, chiếc (đơn vị đếm)

  • 個々ここCÁ CÁ

    từng cái, từng cá nhân

  • 個別こべつCÁ BIỆT

    cá biệt, riêng biệt

  • 個性こせいCÁ TÍNH

    cá tính

  • 個別(の)こべつ(の)CÁ BIỆT

    cá biệt, riêng biệt

  • りんご、みかん、ボール、石などの物りんご、みかん、ボール、いしなどのものTHẠCH VẬT

    đồ vật như táo, quýt, bóng, đá

  • レモンを1個とじゃがいもを3個ください。レモンをいっことじゃがいもをさんこください。CÁ CÁ

    cho tôi 1 quả chanh và 3 củ khoai tây

Chữ Hán cùng bài