個
Chữ Hán 個 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- CÁ
- Âm On:
- コ、こ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 個
- ~個~こCÁ
(số lượng) cái
- 個数こすうCÁ SỐ
số lượng (cái)
- 個人こじんCÁ NHÂN
cá nhân
- 〜個〜こCÁ
cái, chiếc (đơn vị đếm)
- 個々ここCÁ CÁ
từng cái, từng cá nhân
- 個別こべつCÁ BIỆT
cá biệt, riêng biệt
- 個性こせいCÁ TÍNH
cá tính
- 個別(の)こべつ(の)CÁ BIỆT
cá biệt, riêng biệt
- りんご、みかん、ボール、石などの物りんご、みかん、ボール、いしなどのものTHẠCH VẬT
đồ vật như táo, quýt, bóng, đá
- レモンを1個とじゃがいもを3個ください。レモンをいっことじゃがいもをさんこください。CÁ CÁ
cho tôi 1 quả chanh và 3 củ khoai tây