紅

Từ vựng chứa chữ 紅

  • 紅茶こうちゃHỒNG TRÀ

    hồng trà

  • 口紅くちべにKHẨU HỒNG

    son môi

  • 紅葉こうようHỒNG DIỆP

    lá mùa thu, lá đỏ

Chữ Hán cùng bài