拍

Chữ Hán 拍 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
PHÁCH
Âm On:
ハク、ヒョウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 拍

  • 拍手はくしゅPHÁCH THỦ

    vỗ tay

  • 拍子ひょうしPHÁCH TỬ

    nhịp, phách

  • 1拍・2拍いっぱく・にはくPHÁCH

    1 nhịp, 2 nhịp

Chữ Hán cùng bài