迫
Chữ Hán 迫 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- BÁCH
- Âm On:
- ハク
- Âm Kun:
- せまる
Từ vựng chứa chữ 迫
- 迫害はくがいBÁCH HẠI
bức hại
- 圧迫あっぱくÁP BÁCH
áp bức, sức ép
- 迫るせまるBÁCH
đang đến gần (hạn chót)
- 危険が迫るきけんがせまるNGUY HIỂM BÁCH
nguy hiểm cận kề
bức hại
áp bức, sức ép
đang đến gần (hạn chót)
nguy hiểm cận kề