迫

Từ vựng chứa chữ 迫

  • 迫害はくがいBÁCH HẠI

    bức hại

  • 圧迫あっぱくÁP BÁCH

    áp bức, sức ép

  • 迫るせまるBÁCH

    đang đến gần (hạn chót)

  • 危険が迫るきけんがせまるNGUY HIỂM BÁCH

    nguy hiểm cận kề

Chữ Hán cùng bài