由

Từ vựng chứa chữ 由

  • 自由(な)じゆう(な)TỰ DO

    tự do

  • 自由席じゆうせきTỰ DO TỊCH

    chỗ ngồi tự do

  • 理由りゆうLÝ DO

    lý do

  • 不自由(な)ふじゆう(な)BẤT TỰ DO

    tàn tật, bất tiện

  • 経由けいゆKINH DO

    đi qua, quá cảnh

  • 由来ゆらいDO LAI

    nguồn gốc, nòi giống

  • 自由じゆうTỰ DO

    tự do

  • 由緒ゆいしょDO TỰ

    dòng dõi, bề dày lịch sử

Chữ Hán cùng bài