番

Từ vựng chứa chữ 番

  • 1番、2番…いちばん、にばん…NHẤT PHIÊN, NHỊ PHIÊN…

    thứ nhất, thứ nhì...

  • 3番線さんばんせんTAM PHIÊN TUYẾN

    tuyến thứ

  • 交番こうばんGIAO PHIÊN

    đồn (bốt) cảnh sát

  • 番号ばんごうPHIÊN HIỆU

    số

  • ~番~ばんPHIÊN

    số...

  • ~番線~ばんせんPHIÊN TUYẾN

    sân ga số...

  • 〜番線〜ばんせんPHIÊN TUYẾN

    tuyến số...

  • 当番とうばんĐƯƠNG PHIÊN

    tới phiên, trực ban

  • 背番号せばんごうBỐI PHIÊN HIỆU

    số áo (thể thao)

Chữ Hán cùng bài