番
Chữ Hán 番 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- PHIÊN
- Âm On:
- バン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 番
- 1番、2番…いちばん、にばん…NHẤT PHIÊN, NHỊ PHIÊN…
thứ nhất, thứ nhì...
- 3番線さんばんせんTAM PHIÊN TUYẾN
tuyến thứ
- 交番こうばんGIAO PHIÊN
đồn (bốt) cảnh sát
- 番号ばんごうPHIÊN HIỆU
số
- ~番~ばんPHIÊN
số...
- ~番線~ばんせんPHIÊN TUYẾN
sân ga số...
- 〜番線〜ばんせんPHIÊN TUYẾN
tuyến số...
- 当番とうばんĐƯƠNG PHIÊN
tới phiên, trực ban
- 背番号せばんごうBỐI PHIÊN HIỆU
số áo (thể thao)