内
Chữ Hán 内 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- NỘI
- Âm On:
- ナイ
- Âm Kun:
- うち
Từ vựng chứa chữ 内
- 家内かないGIA NỘI
vợ tôi
- 室内しつないTHẤT NỘI
trong nhà
- 内側うちがわNỘI TRẮC
bên trong
- 以内いないDĨ NỘI
trong... (phạm vi)
- 国内(の)こくない(の)QUỐC NỘI
nội địa, trong nước
- 社内しゃないXÃ NỘI
trong công ty
- 〜内〜ないNỘI
trong, nội bộ
- 内うちNỘI
bên trong