内

Từ vựng chứa chữ 内

  • 家内かないGIA NỘI

    vợ tôi

  • 室内しつないTHẤT NỘI

    trong nhà

  • 内側うちがわNỘI TRẮC

    bên trong

  • 以内いないDĨ NỘI

    trong... (phạm vi)

  • 国内(の)こくない(の)QUỐC NỘI

    nội địa, trong nước

  • 社内しゃないXÃ NỘI

    trong công ty

  • 〜内〜ないNỘI

    trong, nội bộ

  • 内うちNỘI

    bên trong

Chữ Hán cùng bài