#2PHIN2 - Bài 12
非
Âm On:ヒ
非〜
PHI👉 phi-, không
非常に
PHI THƯỜNG👉 vô cùng, rất
非常口
PHI THƯỜNG KHẨU👉 cửa thoát hiểm
#3NGỰN2 - Bài 12
御
Âm On:ゴ, オン
Âm Kun:お, おん
御手洗い
NGỰ THỦ TẨY👉 nhà vệ sinh
御〜/御〜
NGỰ👉 kính ngữ
御中
NGỰ TRUNG👉 kính gửi (cho cơ quan, tổ chức)
#4THƯỜNGN2 - Bài 12
常
Âm On:ジョウ
Âm Kun:つね
日常
NHẬT THƯỜNG👉 thường ngày
常に
THƯỜNG👉 luôn luôn
常識
THƯỜNG THỨC👉 kiến thức thông thường
#6PHÓN2 - Bài 12
付
Âm On:フ
Âm Kun:つける, つく
付近
PHÓ CẬN👉 khu vực lân cận
受付
THỤ PHÓ👉 quầy tiếp tân, lễ tân
〜付き
PHÓ👉 đính kèm, bao gồm
日付
NHẬT PHÓ👉 ngày tháng
#8NỘIN2 - Bài 12
内
Âm On:ナイ
Âm Kun:うち
以内
DĨ NỘI👉 trong vòng
社内
XÃ NỘI👉 trong công ty
〜内
NỘI👉 trong, nội bộ
内
NỘI👉 bên trong
#9NGHỊN2 - Bài 12
議
Âm On:ギ
会議室
HỘI NGHỊ THẤT👉 phòng họp
不思議(な)
BẤT TƯ NGHỊ👉 kỳ lạ, kỳ diệu
議論
NGHỊ LUẬN👉 thảo luận, tranh luận
議員
NGHỊ VIÊN👉 nghị viên, đại biểu
#10HÓAN2 - Bài 12
化
Âm On:カ, ケ
文化
VĂN HÓA👉 văn hóa
化学
HÓA HỌC👉 hóa học
〜化
HÓA👉 hóa
化粧室
HÓA TRANG THẤT👉 phòng trang điểm, nhà vệ sinh