Kanji JLPT N2 Bài 65: 財・観・宝・仏・王・銅・塔・絵…

Kanji N2 - Bài 65

JLPT N2
14 Kanji
#1TÀIN2 - Bài 65
財
Âm On:ザイ, サイ
財産ざいさん
TÀI SẢN
👉 tài sản
財布さいふ
TÀI BỐ
👉 ví, bóp
文化財ぶんかざい
VĂN HÓA TÀI
👉 di sản văn hóa
#2QUANN2 - Bài 65
観
Âm On:カン
観察かんさつ
QUAN SÁT
👉 quan sát
観光かんこう
QUAN QUANG
👉 tham quan, du lịch
観客かんきゃく
QUAN KHÁCH
👉 khán giả, quan khách
観音かんのん
QUAN ÂM
👉 Phật Quan Âm
#3BẢON2 - Bài 65
宝
Âm On:ホウ
Âm Kun:たから
宝石ほうせき
BẢO THẠCH
👉 đá quý, bảo thạch
国宝こくほう
QUỐC BẢO
👉 quốc bảo
宝物館ほうもつかん
BẢO VẬT QUÁN
👉 bảo tàng bảo vật
宝物たからもの
BẢO VẬT
👉 báu vật, bảo vật
#4PHẬTN2 - Bài 65
仏
Âm On:ブツ
Âm Kun:ほとけ
仏教ぶっきょう
PHẬT GIÁO
👉 Phật giáo
仏ほとけ
PHẬT
👉 Phật, người đã khuất
仏像ぶつぞう
PHẬT TƯỢNG
👉 tượng Phật
日仏にちふつ
NHẬT PHẬT
👉 Nhật và Pháp
#5VƯƠNGN2 - Bài 65
王
Âm On:オウ
国王こくおう
QUỐC VƯƠNG
👉 quốc vương, vua
王子おうじ
VƯƠNG TỬ
👉 hoàng tử
王女おうじょ
VƯƠNG NỮ
👉 công chúa
女王じょおう
NỮ VƯƠNG
👉 nữ hoàng
#6ĐỒNGN2 - Bài 65
銅
Âm On:ドウ
銅どう
ĐỒNG
👉 đồng
銅像どうぞう
ĐỒNG TƯỢNG
👉 tượng đồng
#7THÁPN2 - Bài 65
塔
Âm On:トウ
塔とう
THÁP
👉 tháp
〜塔とう
THÁP
👉 tháp ~
五重ごじゅうの塔とう
NGŨ TRỌNG THÁP
👉 tháp 5 tầng
#8HỘIN2 - Bài 65
絵
Âm On:エ, カイ
絵え
HỘI
👉 bức tranh
絵画かいが
HỘI HỌA
👉 hội họa, bức tranh
絵えの具ぐ
HỘI CỤ
👉 màu vẽ
#9LƯỢCN2 - Bài 65
略
Âm On:リャク
略りゃく
LƯỢC
👉 tóm lược, giản lược
省略しょうりゃく
TỈNH LƯỢC
👉 lược bỏ, giản lược
略りゃくす
LƯỢC
👉 viết tắt, rút ngắn
略歴りゃくれき
LƯỢC LỊCH
👉 lý lịch tóm tắt
#10THUẬNN2 - Bài 65
順
Âm On:ジュン
順じゅん
THUẬN
👉 thứ tự, trật tự
順番じゅんばん
THUẬN PHIÊN
👉 thứ tự, lần lượt
順路じゅんろ
THUẬN LỘ
👉 hành trình, tuyến đường
順調じゅんちょう
THUẬN ĐIỀU
👉 thuận lợi, trôi chảy
#11BẢNN2 - Bài 65
版
Âm On:ハン
出版しゅっぱん
XUẤT BẢN
👉 xuất bản
版画はんが
BẢN HỌA
👉 tranh in bản, tranh khắc gỗ
出版社しゅっぱんしゃ
XUẤT BẢN XÃ
👉 nhà xuất bản
#12NGHỆN2 - Bài 65
芸
Âm On:ゲイ
芸術げいじゅつ
NGHỆ THUẬT
👉 nghệ thuật
芸能げいのう
NGHỆ NĂNG
👉 nghệ thuật giải trí, show biz
工芸こうげい
CÔNG NGHỆ
👉 thủ công mỹ nghệ
園芸えんげい
VIÊN NGHỆ
👉 nghệ thuật làm vườn
#13PHỨCN2 - Bài 65
複
Âm On:フク
複製ふくせい
PHỨC CHẾ
👉 phục chế, bản sao
複写ふくしゃ
PHỨC TẢ
👉 bản sao, copy
複雑ふくざつ(な)
PHỨC TẠP
👉 phức tạp
複数ふくすう
PHỨC SỐ
👉 số nhiều
#14SANN2 - Bài 65
刊
Âm On:カン
刊行物かんこうぶつ
SAN HÀNH VẬT
👉 ấn phẩm
週刊しゅうかん
CHU SAN
👉 báo hàng tuần
朝刊ちょうかん
TRIÊU SAN
👉 báo buổi sáng
月刊げっかん
NGUYỆT SAN
👉 báo hàng tháng
Về danh sách bài học