宝
Chữ Hán 宝 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- BẢO
- Âm On:
- ホウ
- Âm Kun:
- たから
Từ vựng chứa chữ 宝
- 宝石ほうせきBẢO THẠCH
đá quý, bảo thạch
- 国宝こくほうQUỐC BẢO
quốc bảo
- 宝物館ほうもつかんBẢO VẬT QUÁN
bảo tàng bảo vật
- 宝物たからものBẢO VẬT
báu vật, bảo vật
đá quý, bảo thạch
quốc bảo
bảo tàng bảo vật
báu vật, bảo vật