絵

Từ vựng chứa chữ 絵

  • 絵画かいがHỘI HỌA

    tranh vẽ, hội họa

  • 絵えHỘI

    bức tranh

  • 絵本えほんHỘI BẢN

    sách tranh cho trẻ em

  • 絵の具えのぐHỘI CỤ

    màu vẽ

Chữ Hán cùng bài