授

Từ vựng chứa chữ 授

  • 授業じゅぎょうTHỤ NGHIỆP

    giờ giảng, buổi học

  • 教授きょうじゅGIÁO THỤ

    giáo sư

  • 授けるさずけるTHỤ

    truyền thụ, ban tặng

Chữ Hán cùng bài