組

Từ vựng chứa chữ 組

  • ~組~くみTỔ

    lớp, tổ, nhóm...

  • 番組ばんぐみPHIÊN TỔ

    chương trình truyền hình

  • 組むくむTỔ

    kết hợp, hợp thành

  • 組み立てるくみたてるTỔ LẬP

    lắp ráp

  • 組織そしきTỔ CHỨC

    tổ chức

  • 組み合わせくみあわせTỔ HỢP

    sự kết hợp, ghép lại

  • 組合くみあいTỔ HỢP

    công đoàn, tổ hợp

  • 組閣そかくTỔ CÁC

    lập nội các

Chữ Hán cùng bài