組
Chữ Hán 組 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- TỔ
- Âm On:
- ソ
- Âm Kun:
- くみ、く(-む)
Từ vựng chứa chữ 組
- ~組~くみTỔ
lớp, tổ, nhóm...
- 番組ばんぐみPHIÊN TỔ
chương trình truyền hình
- 組むくむTỔ
kết hợp, hợp thành
- 組み立てるくみたてるTỔ LẬP
lắp ráp
- 組織そしきTỔ CHỨC
tổ chức
- 組み合わせくみあわせTỔ HỢP
sự kết hợp, ghép lại
- 組合くみあいTỔ HỢP
công đoàn, tổ hợp
- 組閣そかくTỔ CÁC
lập nội các