束
Chữ Hán 束 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- THÚC
- Âm On:
- ソク
- Âm Kun:
- たば
Từ vựng chứa chữ 束
- 約束やくそくƯỚC THÚC
lời hứa, hẹn
- ~束~たばTHÚC
(đếm) ...bó
- 花束はなたばHOA THÚC
bó hoa
- 束たばTHÚC
bó, cuộn
- 束ねるたばねるTHÚC
buộc thành bó
lời hứa, hẹn
(đếm) ...bó
bó hoa
bó, cuộn
buộc thành bó