束

Từ vựng chứa chữ 束

  • 約束やくそくƯỚC THÚC

    lời hứa, hẹn

  • ~束~たばTHÚC

    (đếm) ...bó

  • 花束はなたばHOA THÚC

    bó hoa

  • 束たばTHÚC

    bó, cuộn

  • 束ねるたばねるTHÚC

    buộc thành bó

Chữ Hán cùng bài