伝
Chữ Hán 伝 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- TRUYỀN
- Âm On:
- デン
- Âm Kun:
- つた(-える)、つた(-わる)、てつだ(-う)、つたわる、つたえる
Từ vựng chứa chữ 伝
- 伝言でんごんTRUYỀN NGÔN
lời nhắn, chuyển lời đến...
- 伝えるつたえるTRUYỀN
truyền lại, nhắn lại
- 手伝うてつだうTHỦ TRUYỀN
giúp đỡ
lời nhắn, chuyển lời đến...
truyền lại, nhắn lại
giúp đỡ