救

Chữ Hán 救 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
CỨU
Âm On:
キュウ
Âm Kun:
すく(-う)、すくう

Từ vựng chứa chữ 救

  • 救急車きゅうきゅうしゃCỨU CẤP XA

    xe cấp cứu

  • 救うすくうCỨU

    cứu (ai đó)

  • 救急きゅうきゅうCỨU CẤP

    cấp cứu

Chữ Hán cùng bài