黄

Từ vựng chứa chữ 黄

  • 黄色きいろHOÀNG SẮC

    màu vàng

  • 黄色いきいろいHOÀNG SẮC

    vàng

  • 卵黄らんおうNOÃN HOÀNG

    lòng đỏ trứng

  • 黄金おうごんHOÀNG KIM

    hoàng kim, vàng

  • 緑黄色野菜りょくおうしょくやさいLỤC HOÀNG SẮC DÃ THÁI

    rau củ màu xanh vàng

Chữ Hán cùng bài