黄
Chữ Hán 黄 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- HOÀNG
- Âm On:
- コウ、オウ
- Âm Kun:
- き
Từ vựng chứa chữ 黄
- 黄色きいろHOÀNG SẮC
màu vàng
- 黄色いきいろいHOÀNG SẮC
vàng
- 卵黄らんおうNOÃN HOÀNG
lòng đỏ trứng
- 黄金おうごんHOÀNG KIM
hoàng kim, vàng
- 緑黄色野菜りょくおうしょくやさいLỤC HOÀNG SẮC DÃ THÁI
rau củ màu xanh vàng