Trang chủ
JLPT N4
Danh sách Kanji JLPT N4
Tuần 2 • Ngày 6
押
押
Chữ Hán 押 – Kanji JLPT N4
Âm Hán Việt:
ÁP
Âm On:
–
Âm Kun:
お(-す)、お(-さえる)、おす、おさえる
Luyện viết chữ 押
Học trong bài: Kanji JLPT N4 Tuần 2 • Ngày 6
Học trong bài: Kanji JLPT N3 Tuần 1 • Ngày 2
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 1 • Ngày 3
Từ vựng chứa chữ 押
押す
おす
ÁP
ấn, bấm, nhấn
押し入れ
おしいれ
ÁP NHẬP
tủ (dạng âm tường)
押さえる
おさえる
ÁP
nhấn giữ (nút), giữ lại
Chữ Hán cùng bài
妹
好
弟
赤
黄
色
黒
首
顔
頭
取
引
Danh sách Kanji JLPT N4
Luyện viết Kanji JLPT N4
Từ vựng Tango JLPT N4
Luyện thi thử JLPT N4 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1