押

Chữ Hán 押 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
ÁP
Âm On:
–
Âm Kun:
お(-す)、お(-さえる)、おす、おさえる

Từ vựng chứa chữ 押

  • 押すおすÁP

    ấn, bấm, nhấn

  • 押し入れおしいれÁP NHẬP

    tủ (dạng âm tường)

  • 押さえるおさえるÁP

    nhấn giữ (nút), giữ lại

Chữ Hán cùng bài