取
Chữ Hán 取 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- THỦ
- Âm On:
- シュ、とる
- Âm Kun:
- と(-る)、とる
Từ vựng chứa chữ 取
- 取るとるTHỦ
lấy
- 取り替えるとりかえるTHỦ THẾ
đổi lấy, thay thế
- 受け取るうけとるTHỤ THỦ
nhận lấy
- 受取人うけとりにんTHỤ THỦ NHÂN
người nhận
- 取材しゅざいTHỦ TÀI
thu thập tài liệu, phỏng vấn
- 取り消しとりけしTHỦ TIÊU
hủy bỏ
- 書き取りかきとりTHƯ THỦ
viết chính tả
- 聞き取りききとりVĂN THỦ
nghe hiểu
- 取得しゅとくTHỦ ĐẮC
giành được, lấy được
- 手に取るてにとるTHỦ THỦ
cầm lấy trên tay
- 免許を取るめんきょをとるMIỄN HỨA THỦ
lấy bằng lái