取

Từ vựng chứa chữ 取

  • 取るとるTHỦ

    lấy

  • 取り替えるとりかえるTHỦ THẾ

    đổi lấy, thay thế

  • 受け取るうけとるTHỤ THỦ

    nhận lấy

  • 受取人うけとりにんTHỤ THỦ NHÂN

    người nhận

  • 取材しゅざいTHỦ TÀI

    thu thập tài liệu, phỏng vấn

  • 取り消しとりけしTHỦ TIÊU

    hủy bỏ

  • 書き取りかきとりTHƯ THỦ

    viết chính tả

  • 聞き取りききとりVĂN THỦ

    nghe hiểu

  • 取得しゅとくTHỦ ĐẮC

    giành được, lấy được

  • 手に取るてにとるTHỦ THỦ

    cầm lấy trên tay

  • 免許を取るめんきょをとるMIỄN HỨA THỦ

    lấy bằng lái

Chữ Hán cùng bài